YiWordsYiWords

zūnyán

tôn nghiêm

danh từ tiếng Trung
尊严 tôn nghiêm

Cụm từ thường dùng

bǎochízūnyán
giữ tự trọng
zūnyánxīn
lòng tự trọng

Câu ví dụ

hěn看重kàn zhòng尊严zūn yán
Anh ấy rất coi trọng tự trọng.
yàoshīzūnyán
Đừng đánh mất tự trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tôn nghiêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôn nghiêm" trong tiếng Trung là 尊严, đọc là zūn yán.
尊严 nghĩa là gì?
尊严 (zūn yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôn nghiêm".
尊严 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尊严 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尊严 như thế nào?
Ví dụ: 他很看重尊严。 (Anh ấy rất coi trọng tự trọng.); 不要失去尊严。 (Đừng đánh mất tự trọng.).

Muốn nhớ "尊严" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí