YiWordsYiWords

越南语常用单词 1001–2000

按使用频率排的第 1001–2000 批,共 987 个词,带中文意思。

频率来自语料统计,不是人工挑的;越靠前的词在日常里出现得越多,所以从头往后学最划算。每个词在 App 里都有配图、常用搭配、例句,以及北部音和南部音(各三档语速)。

在 App 里学这批词看图记词,配汉越词对照。
序号越南语中文意思
1001đèn灯
1002chán无聊
1003rút抽
1004đeo戴
1005chiến thắng胜利
1006viện院
1007quái vật怪物
1008ngân hàng银行
1009giấc mơ梦
1010thuộc属
1011phản bội背叛
1012hơn nữa而且
1013gió风
1014Nga俄罗斯
1015thứ Hai星期一
1016ánh sáng灯光
1017gần đây最近
1018sợ hãi恐惧
1019làm tốt搞好
1021đào桃子;挖掘
1022B乙
1023đâm撞
1024lợi利
1025canh汤
1026nuôi养
1027tín hiệu信号
1028ý nghĩa意义
1029trị治
1030trò chơi游戏
1031bệnh nhân病人
1032thuộc về属于
1033sông河
1034chữ字
1035kêu叫喊
1036nắm握
1037cục局
1038lùi lại后退
1039anh trai哥哥
1040đốt烧
1041trường hợp场合
1042chuột老鼠;鼠标
1043sinh ra出生
1044lịch sử历史
1045đôi khi有时
1046gà鸡
1047từ từ慢慢
1048ơn恩
1049lừa驴
1050đưa ra作出
1051khách sạn酒店
1052nhẫn戒指
1053ôi trời哎哟
1054lái xe开车
1055chính phủ政府
1056phân粪
1057ngôi nhà房子
1058thoải mái舒适
1059tầng层
1060mộ墓
1061giáo sư教授
1062quán小馆
1063tắm洗澡
1064một trong những之一
1065lịch日历
1066mắc患
1067bằng chứng证据
1068tòa nhà楼
1069khí气
1070quần裤子
1072hầm隧道
1073khắc刻
1074mũi鼻子
1075quần áo服装
1076hóa化
1077có mặt在场
1078phố街
1079bạn gái女朋友
1080mạnh mẽ强大
1081hoang荒
1082trừ khi除非
1083mèo猫
1084thiết bị设备
1085ngay cả连
1086phát hiện发现
1087im lặng沉默
1088hủy取消
1089công chúa公主
1090tập trung专注
1091mãi mãi永远
1092án案件
1093từ chối拒绝
1094hỏng坏了
1095tai nạn事故
1096đưa cho递给
1097tiêu消
1098bên kia那边
1099lưu收藏
1100tha thứ原谅
1101mặt trời太阳
1102bạn bè友人
1103chặn拉黑
1104cho rằng认为
1105vẽ画
1106xinh đẹp美丽
1107kết quả结果
1108trăm一百
1109ông chủ老板
1110luôn luôn一直
1111hộp箱
1112loạn乱
1113tặng赠送
1114treo挂
1115chiếm占
1116tự hào骄傲
1117ngay lập tức马上
1118nghĩ đến想到
1119kết hôn结婚
1120sáu六
1121câm哑
1122giày鞋
1123mẹ con母子
1124khuyên劝
1125không chịu不肯
1126thoát khỏi摆脱
1127cảnh báo警告
1128kết结
1130linh hồn灵魂
1131xương骨头
1132mục đích目的
1133năng lượng能源
1134cỡ尺码
1135ngực胸
1136đỡ扶
1137lập制定
1138phía sau后面
1139yếu弱
1140nghi ngờ怀疑
1141chiều傍晚
1142sinh nhật生日
1143người tốt好人
1144gần như差不多
1145rồng龙
1146xứng đáng不愧
1147cá nhân个人
1148làm theo照办
1149người dân老百姓
1150răng牙齿
1151đi ra走开
1152trong vòng以内
1153leo爬
1154hẹn hò约会
1155quá khứ过去
1156đồng hồ表
1157đi làm上班
1158phong封
1159ấn tượng印象
1160nói thật说实话
1161thất vọng失望
1162làng村庄
1163tình hình形势
1164giảm减少
1165đóng cửa打烊
1166phóng发射
1167cấp级
1168an安
1169vô cùng无比
1170lỗ孔
1171ảnh hưởng影响
1172bẩn脏
1173lần đầu tiên首次
1174em trai弟弟
1175vừa mới刚
1176tôn trọng尊重
1177thông báo通知
1178quốc gia国家
1179đe dọa威胁
1180rơi掉
1181vỡ破
1183địa ngục地狱
1184bỏ qua忽略
1185ống筒
1186đi qua走过
1187nhắc提醒
1188cà phê咖啡
1189bang州
1190bơi游
1191bên cạnh身边
1192tỉnh省
1193thực tế实际
1194thăm访问
1195hồng柿子
1196khủng bố恐怖主义
1197mẫu样本
1198cảm nhận感受
1199ký签
1200ra lệnh下令
1201xung quanh周围
1202cung弓
1203ý kiến意见
1204lấy được拿到
1205đối mặt面对
1206xác nhận确认
1207chuẩn准
1208tìm cách设法
1209sĩ quan军官
1210một thời一度
1211không đúng不对
1212trà茶
1213bia啤酒
1214cáo狐狸
1215cởi脱
1216bức tường墙壁
1217thuyết phục说服
1218cửa sổ窗户
1219đơn单
1221không đủ不够
1222có việc有事
1223mười十
1224mệt累
1225chiến binh战士
1226hỗ trợ支持
1227chứa含
1228tiêu diệt消灭
1229quản lý管理
1230đại học大学
1231tiền của钱财
1232thi考试
1233phản反
1234máy tính电脑
1235trứng蛋
1236hồ湖
1237tiến hành进行
1238gan肝
1239trải qua经过
1240phí费
1241quan hệ关系
1242vượt超越
1243phản ứng反应
1244xây dựng建筑施工
1245phá hủy毁
1246công bằng公平
1247từ bỏ放弃
1248vụ án案件
1249trước mặt面前
1250nổi tiếng著名
1251bạn trai男朋友
1252rác垃圾
1253nghỉ ngơi休息
1254cửa hàng商店
1255miếng块
1256trống空
1257hết sức极力
1258tường墙
1259có thể thấy可见
1260lương工资
1261tình trạng状况
1262bụng腹部
1263vai肩膀
1264cốc杯
1265số tiền金额
1266nấu煮
1267vé票
1268hưởng享
1269màn蚊帐
1270kinh khủng不得了
1271tổ窝
1272sóng浪
1273cấm禁止
1274tin nhắn短信
1275hình ảnh形象
1276đánh nhau打架
1277ôm拥抱
1278ông già老头儿
1279mưa雨
1280là được即可
1281cha mẹ爸妈
1282cần thiết必要
1283hút吸
1284quyền lực权力
1285mang theo携带
1286mà thôi罢了
1287trẻ con小孩儿
1288thành viên成员
1289cạnh旁边
1290ma túy毒品
1291góc角
1292phía trước前面
1293nhẹ轻
1295ép逼
1296khách hàng客户
1297chờ đợi等待
1298thẻ卡
1299mặc dù虽然
1300cung cấp提供
1301thổi吹
1302cắn咬
1303trả lại退
1304cho đến为止
1305mất tích失踪
1306nâng捧
1307thừa多余
1308dường như似乎
1309bản đồ地图
1310bóng tối黑暗
1311được biết获悉
1312khác biệt差别
1313đi đến赴
1314đám cưới婚礼
1315đuổi theo追
1316sắt铁
1317mê着迷
1318sắp xếp安排
1319hợp tác合作
1320hoàng tử王子
1321làm phiền困扰
1322so với比
1323để ý在意
1324ho咳嗽
1325dũng cảm勇敢
1326cút滚
1327không gian空间
1328ủng hộ拥护
1329sơn漆
1330bạc银
1331trưa中午
1332có đủ足够
1333vô tội无辜
1334việc làm就业
1335nô lệ奴隶
1336mũ帽子
1337tướng quân将军
1338cảm xúc情感
1339ngôi座
1340khó chịu难受
1341phu nhân夫人
1342đau đớn疼痛
1343Giáng Sinh圣诞节
1344hấp dẫn诱人
1345tiến lên前进
1346chứng kiến见证
1347căn phòng屋子
1348nghiêm trọng严重
1349xác định确定
1350xấu hổ害羞
1351vũ trụ宇宙
1352giới界
1353địa chỉ地址
1354mượn借
1355chi tiết细节
1356đấm出拳
1357khẩn cấp紧急
1359hạt种子
1360lưỡi舌头
1361hòa bình和平
1362Trung Quốc中国
1363thưởng赏
1364kho库
1365gấu熊
1366bảng黑板
1367dầu油
1368đánh giá评价
1369dữ liệu数据
1370quý ông男士
1371cùng một同一
1372chỉ có thể只能
1373vết thương伤口
1374trời ơi天啊
1375cả ngày整天
1376nhiều năm多年
1377tấn吨
1378xóa删
1379rửa洗
1380đi chơi出游
1381căn hộ公寓
1382xếp排
1383đại ca老大
1384chuyến đi旅途
1385bắt cóc绑架
1386trực tiếp直播
1387đánh bại打败
1388kết nối连接
1389phát triển发展
1390khắp nơi到处
1391bão台风
1392thấp矮
1393lần đầu初次
1394tù nhân囚犯
1395đến nhà上门
1396ngã摔倒
1397cả đời一生
1398tất袜子
1399nhắn留言
1400một tay一手
1401quan sát观察
1402một ít少量
1403sở hữu拥有
1404ngôi sao明星;星星
1405động cơ发动机
1406thừa nhận承认
1407đuôi尾巴
1408gương镜子
1409ngang横
1410thư giãn轻松
1411đỉnh顶
1412thai胎
1413từ đó从此
1414anh yêu em我爱你
1415phức tạp复杂
1416đơn vị单位
1417ước gì但愿
1418huấn luyện训练
1419ngoại trừ除了
1420nhà thờ教堂
1421đề题
1422bài hát歌
1423chia sẻ分享
1424chìm沉
1425một khi一旦
1426ngón tay手指
1427như thể好似
1428phó副
1429hổ老虎
1430không quan trọng无关紧要
1431ngăn chặn阻止
1432phe阵营
1433gấp急
1434lãnh đạo领导
1435phát hiện ra查出
1436khổng lồ巨大
1437khoa học科学
1438kỳ lạ怪
1439phẫu thuật手术
1440chấm dứt终止
1441tuyết雪
1442tác dụng作用
1443đến nơi抵达
1444tháo拆
1445xã hội社会
1446phái派
1447từ đầu从头
1448thùng桶
1449căng thẳng紧张
1450xem xét看待
1451bảy七
1452phụ đề字幕
1453lông毛
1454giả vờ假装
1455luyện练
1456quý cô女士
1457đồ ăn食物
1458chuyến bay航班
1459hiện tại当前
1460kịp来得及
1461cứng硬
1462một chuyện一回事
1463vương quốc王国
1464cát沙子
1465nhà tù监狱
1466tốc độ速度
1467giáp甲
1468chạy trốn逃跑
1469tháp塔
1470ấm暖
1471tin tức新闻
1472hy sinh牺牲
1473buồn cười好笑
1474đáng sợ可怕
1475trai男孩
1476chôn埋
1477bữa tối晚餐
1478tuần trước上周
1479ngược逆
1480tổn thương损伤
1481đột nhập潜入
1483gãy折
1484cần biết须知
1485ung thư癌症
1486chịu đựng承受
1487không khí空气
1488tách茶杯
1489rắn蛇
1490chọc逗
1491bạn thân好友
1492trẻ em儿童
1493nghiện瘾
1494chảy流
1495trả thù报复
1496thiên thần天使
1497bông棉花
1498miễn免
1499tiếng Anh英语
1500tiếp cận接近
1501nhất định一定
1502xấu xa丑恶
1503chở驮
1504ổn định稳定
1505nhân chứng证人
1507trong tay手里
1508sát thủ刺客
1509thám tử侦探
1510giám sát监控
1511chiến dịch战役
1512đối xử对待
1513chiếu凉席
1514phù hợp适合
1515cứu mạng救命
1516kem冰淇淋
1517bụi灰尘
1518dấu vết痕迹
1519cô đơn孤独
1520hiện trường现场
1521ẩn隐藏
1522ngại尴尬
1523trận đấu比赛
1524khám phá探索
1525liên bang联邦
1526đi trước超前
1527chính trị政治
1528buông松开
1529đương nhiên理所当然
1530thoát ra退出
1531nhắc lại重申
1532tinh thần精神
1533khởi động启动
1534lắng nghe听取
1535thần kinh神经
1536trượt溜
1537mở ra开启
1538tuy nhiên不过
1539lên xe上车
1540trói绑
1541coi như当作
1542sữa牛奶
1543số phận命运
1544chuyên gia专家
1545mù瞎
1546lâu đài城堡
1547chín九
1548kẹo糖果
1549căn cứ基地
1550lô批
1551liền就
1552quỳ跪
1553xe tải卡车
1554trở变成
1555năm nay今年
1556đảng党
1557giám đốc经理
1558nghị sĩ议员
1559tám八
1560phía bắc北方
1561tiêm打针
1562chia tay分手
1563lớn hơn大于
1564một nửa半数
1565thiết kế设计
1566đầu hàng投降
1567phạt罚
1568hợp đồng合同
1569nói đến说起来
1570kinh nghiệm经验值
1571mặt nạ面膜
1572đi tới前往
1573khát渴
1574bộ phim影片
1575có thể không能不能
1576danh dự名誉
1578tài sản财产
1579kém差
1580sự kiện事件
1581thành thật诚实
1582bên trái左边
1583điều trị治疗
1584đau khổ痛苦
1585vô dụng没用
1586xoay旋转
1587xét nghiệm化验
1588biết ơn感恩
1589cuối tuần周末
1590tự mình亲身;自行
1591bị đánh挨打
1592tài khoản账号
1593giá trị价值
1594thay thế代替
1595tương tự类似
1596học được学会
1597hợp pháp合法
1598rộng宽
1599chính thức正式
1600hứng thú兴趣
1601tên lửa火箭
1603lần sau下次
1604đĩa盘子
1605mạo hiểm冒险
1606hạ cánh降落
1607phỏng vấn面试
1608đi bộ走路
1609thứ Ba星期二
1610năng lực能力
1611gỗ木材
1612thơ诗
1613ruột肠
1614niềm tin信心
1615liều冒
1616xinh漂亮
1617che蒙
1618làm hỏng败坏
1619ngắn短
1620thảm地毯
1621gọi điện通话
1622đồ chơi玩具
1623họp开会
1624bức tranh画儿
1625bộ phận部门
1626vỏ壳
1627cột柱子
1628hủy diệt毁灭
1629đẹp trai帅
1630trung thành忠诚
1631chúng nó它们
1632lợn猪
1633má脸颊
1635dự án项目
1636giới hạn限
1637vinh dự荣誉
1638cỏ草
1639sốt发烧
1640công viên公园
1641trực thăng直升机
1642phía nam南方
1643mệt mỏi疲劳
1644con tin人质
1645thức dậy起床
1646thiên tài天才
1647nhanh chóng快速
1648đăng发布
1649hôn nhân婚姻
1650tình cảm情感
1651tình huống情况
1652khuôn mặt面部
1653tháng trước上个月
1654váy裙子
1655ý định意图
1656thối烂
1657bỏ cuộc罢休
1658sau này以后
1659tập trung vào着眼于
1660điều kiện条件
1661không làm được办不到
1662ký ức记忆
1663thể hiện展现
1664hang洞
1665sợi缕
1666buổi tối晚上
1667kiến蚂蚁
1668kích hoạt激活
1669thích hợp适当
1670đội trưởng队长
1671kéo dài持续
1672hoàng hậu皇后
1673bỏ rơi遗弃
1674trừng phạt惩罚
1675bóp捏
1676động vật动物
1677lên đây上来
1678bị bệnh生病
1679trước đó此前
1680tức giận愤怒
1681Mặt Trăng月球
1681mặt trăng月亮
1682mỏ矿
1683đi học上学
1684đích终点
1685vô địch无敌
1686nướng烤
1687cánh tay手臂
1688cộng sự搭档
1689em bé宝宝
1690khởi đầu起步
1691bước vào步入
1692kinh doanh商业
1693phòng thí nghiệm实验室
1694mỗi người各自
1695dọn dẹp清理
1696ngửi闻
1697cơ quan机构
1698nghệ thuật艺术
1699thắc mắc疑问
1700cầu xin乞求
1701có ích有用
1702robot机器人
1703tài liệu资料
1704diệt灭
1705sân bay机场
1706bảo đảm保障
1707tiểu thư千金小姐
1708được gọi là号称
1709mặt đất地面
1710phi công飞行员
1711giống nhau一样
1712thỉnh thoảng偶尔
1713tâm trí脑海
1714bên phải右边
1715mùa季
1716bí ẩn神秘
1717trong suốt透明
1718lâu lắm好久
1719sân场
1720lần trước上次
1721hài lòng满意
1722quyến rũ迷人
1723quét扫
1724ngọc玉
1725hung thủ凶手
1726tuyên bố宣布
1727thiên đường天堂
1728bạo lực暴力
1729diễn viên演员
1730tỉnh dậy醒来
1731than煤
1732khói烟
1733văn文
1734rút lui撤
1735quá trình过程
1736cực kỳ极了
1737tỷ十亿
1738nhà hàng餐厅
1739chuông铃铛
1740yêu quý心爱
1741biên giới边境
1742thị trưởng市长
1743âm thanh声音
1744đang làm việc在职
1745xé撕
1746tự sát自杀
1747ra tay动手
1748bài học课
1749trưởng thành长大
1750cử động动弹
1751đặc稠
1752Đinh丁
1752đinh钉子
1753cuộc họp会议
1754dùng để用来
1756cao hơn高于
1757đầy đủ充分
1758đầu tư投资
1759bếp炉子
1760dạo逛
1761cảng港
1762lên đường动身
1763không được phép不准
1764hét喊
1765địa điểm地点
1766camera摄像头
1767đưa tay伸手
1768phổi肺
1769trao đổi交换
1770một lúc一时
1771y tá护士
1772nguyên nhân原因
1773phân tích分析
1774giàu富
1775học sinh学生
1776khoang腔;舱
1777ngược lại相反
1778đạt được获得
1779đáng giá划算
1780mệnh命
1781cái hộp箱子
1782hàng xóm邻居
1783chương章
1784một lát一会儿
1785hiệu quả效果
1786đi dạo散步
1787tuyến腺
1788đại diện代表;代理
1789biết đâu说不定
1790mùa đông冬天
1791cha con父子
1792nhặt捡
1793tập đoàn集团
1794thử thách考验
1795chảy máu出血
1796phiếu券
1797van阀门
1798khớp关节
1799liên hệ联系
1800béo胖
1801quan điểm观点
1802kỹ thuật技术
1803người yêu男女朋友
1804vệ tinh卫星
1805đồng nghiệp同事
1806phía đông东边
1807dọa吓
1808bỏ lỡ错过
1809gia nhập加入
1810không đáng不值
1811quan trọng nhất首要
1812mát凉
1813đình亭子
1814tò mò好奇心
1815râu胡子
1816hút thuốc抽烟
1817phản đối反对
1818kịch戏剧
1819âm mưu阴谋
1820chợ市场
1821miễn phí免费
1822lau擦
1823thông qua通过
1824nghìn一千
1825taxi出租车
1826bảo hiểm保险
1827cái cây树
1828không ngờ居然
1829liên tục连续
1830đối thủ对手
1831nhẹ nhàng柔和
1832sinh viên大学生
1833con cái子女
1834sa mạc沙漠
1835không liên quan无关
1836phía tây西
1837sốc震惊
1838hóa ra原来
1839sửa chữa维修
1840hiến献
1841tức là也就是说
1842chiêu招
1843cờ棋
1844bờ岸
1845nhưng lại却是
1846chị em姐妹
1847cam橙
1848mỗi khi每当
1849xuất sắc优秀
1850chúc ngủ ngon晚安
1851nông浅
1852đạt及格
1853yêu thương疼爱
1854tủ柜子
1855đứng lại站住
1856giáo viên老师
1857tư cách资格
1858năm sau明年
1859đặc biệt là尤其
1860một ngày nào đó有朝一日
1861lãng phí浪费
1862hầu như几乎
1863yếu đuối软弱
1864riêng tư私人
1865tỏ ra显得
1866mong đợi期待
1867bể池子
1868nhỏ bé渺小
1869cấp cứu急救
1870nhắc đến提到
1871hài hước幽默
1872chờ một chút稍候
1873phần còn lại其余
1874bộ trưởng部长
1875cuộn卷
1876địa phương当地
1877không ai biết不为人知
1878gậy棍
1879thà宁愿
1880ngọt ngào甜蜜
1881vườn花园
1882đòi hỏi讨
1883tươi新鲜
1884cuối cùng cũng总算
1885tâm lý心理
1886gấp đôi翻番
1887môi嘴唇
1888lời hứa诺言
1889giơ tay举手
1890hành vi行为
1891hiểu rõ明白
1892quảng cáo广告
1893thời tiết天气
1894hải quân海军
1895mùa hè夏天
1896thang máy电梯
1897thí nghiệm实验
1898giàu có富有
1899xô水桶
1900tỉnh lại苏醒
1901sa thải解雇
1902Phật佛
1903biểu diễn表演
1904nhét塞
1905giải cứu营救
1906tội ác罪恶
1907bỏ trốn逃跑
1908du lịch旅游
1909hợp lý合理
1910phát biểu发表
1911ngập淹
1912hành lang走廊
1913áo khoác外套
1914sức khỏe健康
1915nỗ lực努力
1916vốn资金
1917đạo đức道德
1918ướt湿
1919tập hợp集合
1920thường xuyên经常
1921đạp蹬
1922hàn焊接
1923bầu trời天空
1924đủ để足以
1925kiên nhẫn耐心
1926cầu thang楼梯
1927hậu quả后果
1928dựa vào靠
1929đồng minh盟友
1930mệnh lệnh命令
1931y tế医疗
1932loại bỏ除
1933chém斩
1934hành trình旅程;航行
1935đo测
1936video视频
1937kẻ xấu坏人
1938lên kế hoạch策划
1939tốt nghiệp毕业
1940ăn mừng庆祝
1941gặp nguy hiểm遇险
1942tràn溢
1943kênh频道
1944ám sát暗杀
1945cãi nhau吵架
1947khoa科
1948yêu thích热爱
1949châu Âu欧洲
1950chút nữa稍后
1951xúc phạm侮辱
1952sự nghiệp事业
1953lãng mạn浪漫
1954luyện tập练习
1955trật tự秩序
1956liên minh联盟
1957rơi xuống坠
1958đại dương大海
1959huyền thoại传奇
1960hoàn toàn không毫无
1962mái nhà屋顶
1963hiếm稀
1964tình báo情报
1965cưỡi骑
1966thuế税
1967tiết lộ透露
1968hiểu ý会意
1969tốt bụng好心
1970tế bào细胞
1971liên kết挂钩
1972năm ngoái去年
1973đột nhiên突然
1974giải thoát解脱
1975khoảng cách距离
1976rốt cuộc到底
1977theo đuổi追求
1978kim cương钻石
1979trung học中学
1980bánh mì面包
1981bên này这边
1982bày摆
1983nuốt吞
1984bên dưới下面
1985dẫn đến导致
1986bữa ăn餐
1987radio收音机
1988định mệnh注定
1989người thân家人
1990tình cờ偶然
1991phá vỡ打破
1992tròn圆
1993xem ra看来
1994thảo luận讨论
1995ví钱包
1996thế kỷ世纪
1997hối hận后悔
1998bận rộn忙碌
1999trôi漂
2000âm nhạc音乐

其它批次1–500501–10002001–3000

越南语单词怎么背(全部 8,900 个词)