YiWordsYiWords

越南语常用单词 2001–3000

按使用频率排的第 2001–3000 批,共 986 个词,带中文意思。

频率来自语料统计,不是人工挑的;越靠前的词在日常里出现得越多,所以从头往后学最划算。每个词在 App 里都有配图、常用搭配、例句,以及北部音和南部音(各三档语速)。

在 App 里学这批词看图记词,配汉越词对照。
序号越南语中文意思
2001cạo刮
2002làm mất遗失
2003thỏ兔
2004pháo炮
2005vạn万
2006mang lại带来
2007hạt nhân核
2008to lớn宏大
2009lang thang流浪
2011sờ摸
2012Sư Tử狮子座
2012sư tử狮子
2013người mới新人
2014không lâu不久
2015dễ chịu舒服
2016đầu óc脑袋
2017quân sự军事
2018thiện善
2019hệ系
2020tạo nên造就
2021ong蜜蜂
2022tài năng才华
2023bẻ扳
2024đồ ngốc笨蛋
2025cơ bản基本
2026ngăn cản阻挠
2027ngầm暗中
2028mềm软
2029nhân vật人物
2030lại lần nữa再次
2031tạm thời暂时
2032trước tiên首先
2033ngọn lửa火焰
2034cừu绵羊
2035truyền thống传统
2036che giấu隐瞒
2037câu lạc bộ社团
2039tuyệt vọng绝望
2040sản xuất生产
2041quỷ dữ恶魔
2042tiền mặt现金
2043lẫn nhau互相
2044thợ săn猎人
2045phù hộ保佑
2046hôi臭
2047nhà máy厂
2048ngôn ngữ语言
2049nho葡萄
2050ý nghĩ念头
2051cài扣
2052đăng ký登记
2053kết hợp组合
2054đáng tiếc可惜
2055mây云
2056không hợp格格不入
2057đến thăm来访
2058dịch vụ服务
2059chăn被子
2060chấm蘸
2061trời đất天地
2062tin đồn传言
2063loạt系列
2064phi thường非凡
2065thương lượng协商
2066bờ biển海岸
2067vệ sinh卫生
2068trò chuyện聊
2069bảo tàng博物馆
2070tâm hồn心灵
2071ngày nay当今
2072đấu tranh斗争
2073nhà khoa học科学家
2074liệt瘫
2075tự tin自信
2076cơ sở基础
2077lời nói言语
2078qua đời去世
2079tỉnh táo清醒
2080vận chuyển运输
2081lùi后退
2082được chọn入选
2083nhớ lại想起
2084cân nhắc考虑
2085manh mối线索
2086cụ thể具体
2087phòng ngủ卧室
2089bao gồm包括
2090ngày càng日益
2091phòng tắm浴室
2092bất thường异常
2093bút笔
2094ngày xưa从前
2095hoàng đế皇帝
2096pin电池
2097không quá不太
2098quán bar酒吧
2099bắt giữ逮捕
2100trong thành phố城里
2101gỡ卸
2102đặt tên命名
2103bãi biển海滩
2104trên xe车上
2105vinh quang光荣
2106biến đổi变化
2107giải phóng释放
2108chế độ模式
2109phá hoại破坏
2110thung lũng山谷
2111tăm牙签
2112trí nhớ记性
2113trò đùa笑话
2114ban đầu最初
2115hoàng thượng皇上
2116thẩm phán法官
2117quy tắc规则
2118tài chính金融
2119trải铺
2120cất cánh起飞
2121xăng汽油
2122dựa trên基于
2123vịt鸭
2124nhiên liệu燃料
2125cảm kích感激
2126ghi lại录
2127chế tạo制造
2128áp lực压力
2129muối盐
2130nguyên tắc原则
2131chủ nhật星期天
2132lừa dối欺骗
2133tha cho放过
2134rơi vào陷入
2135thư viện图书馆
2136viêm炎症
2137cộng đồng社区
2138ma cà rồng吸血鬼
2139lặp lại重复
2140đê堤
2141biểu tượng标志
2142ở giữa中间
2143gián điệp间谍
2144tuy固然
2145sẹo疤
2146lồng笼子
2147lợi ích利益
2148nộp提交
2149táo枣
2150toà大楼
2151báo chí报刊
2152tiết节
2153sụp đổ崩溃
2154đúng lúc适时
2155chính quyền政权
2156quốc tế国际
2158bổ劈
2159người lớn大人
2160gối枕头
2161báo thù报仇
2162ghen嫉妒
2163ngành行业
2164thi thể尸体
2165niềm vui乐趣
2166phát minh发明
2167môi trường环境
2168cách làm做法
2169ngậm叼
2170bất cứ lúc nào随时
2171tẩy橡皮
2172phạm tội犯罪
2173tính toán算
2174có sức有劲儿
2175sạch sẽ洁净
2176giai đoạn阶段
2177tự lo自理
2178hố坑
2179duy trì维持
2180giấc梦
2181tiền bạc金钱
2182bỏ ra付出
2183can thiệp干扰
2184trường học学校
2185số điện thoại联系电话
2186rock摇滚
2187cuồng狂
2188tranh cãi争议
2189thơm香
2190trên người身上
2191sứ瓷
2192bao vây包围
2193nhấc抬
2194trộn混
2195lều帐篷
2196phân biệt区别
2197phóng viên记者
2198lộn xộn乱七八糟
2199không cần thiết用不着
2200phun喷
2201non嫩
2202hoan hô欢呼
2203nhân loại人类
2204nhằm旨在
2205kinh ngạc惊
2206tuần sau下周
2207mở rộng扩大
2208ghép拼
2209hiểu lầm误会
2210giữ lại保留
2211triệu chứng症状
2212thời đại时代
2213sẵn lòng愿意
2214nhập vào输入
2215hành khách乘客
2216bối rối困惑
2217kho báu宝藏
2218khủng long恐龙
2219hoàn cảnh处境
2220đám đông人群
2221cắm插
2222lúc đầu当初
2223trong lòng心里
2224đáy底
2225phương pháp方法
2226phục hồi康复
2227nghèo穷
2228trợ lý助理
2229lật翻
2230đồng chí同志
2231thép钢材
2232kỹ năng技能
2233ơ哦
2234thang梯子
2235cúp奖杯
2236thông thường一般
2237tiêu rồi完蛋
2238trình diễn上演
2239thu hút吸引
2240phòng thủ防御
2241bột粉
2242nông dân农民
2243nửa đêm半夜
2244khoá锁
2245vịnh海湾
2246bạn cũ老朋友
2248nhạy cảm敏感
2249đối đầu对峙
2250nhiệt độ温度
2251đại sứ大使
2252cả nhà全家
2253phụ thuộc vào取决于
2254kim loại金属
2255đến nỗi以至于
2256nhiều lần多次
2257đối phó对付
2258khỏe mạnh健康
2259cuộc thi竞赛
2260chiến trường战场
2261hỗn loạn混乱
2262thái độ态度
2263nếu không thì要不然
2264phán xét判
2265tự động自动
2266ông nội祖父
2267bản chất本质
2268ban đêm夜晚
2269bỏ phiếu投票
2270thể thao体育
2271tài xế司机
2272đi thẳng直奔
2273giác觉
2274nhận thức认知
2275giao cho交给
2276mức độ程度
2277không ngừng不断
2278tạp chí杂志
2279tác phẩm作品
2280nhà vệ sinh厕所
2281mực墨鱼
2282trang bị装备
2283e rằng恐怕
2284thanh toán买单
2285nổi loạn叛逆
2286tòa án法庭
2287một bên一边
2288giao dịch交易
2289tắc堵
2290thẩm vấn审问
2291trùng hợp巧合
2292rảnh闲
2293vi phạm违反
2294hận恨
2295màn hình显示器
2296băng qua跨
2297kiếm tiền赚钱
2298sáng tạo创造
2299thận肾
2300dê山羊
2301lỏng松
2302căng绷
2303đánh dấu标记
2304suốt ngày成天
2305nhắm vào针对
2306tính mạng性命
2307chụp ảnh拍照
2308bắt lấy抓住
2309chạy nhanh奔
2310vất vả辛苦
2311làm quen结识
2312hóa đơn发票
2313bảo trọng珍重
2314nhấn按
2315vải纱;荔枝
2316tình nguyện志愿
2317mất mát损失
2318hoàng gia皇室
2319bất kể不管
2320thứ Sáu星期五
2321Nhật Bản日本
2322nhường腾
2323ảo thuật魔术
2324chết người要命
2325lắp装
2326thủ tục手续
2327người nhà家属
2328thủy thủ船员
2329hàng ngày日常
2330tiến triển进展
2331bản năng本能
2332trong thời gian期间
2333có giá trị值钱
2334ngẫu nhiên随机
2335búp bê娃娃
2336có một số有一些
2337uống nước饮水
2338ban nhạc乐队
2339thiết lập设
2340gặp mặt见面
2341thước尺
2342cố vấn顾问
2343cái bẫy陷阱
2344bầu cử选举
2345làm tổn thương伤害
2346chiến thuật战术
2347ước mơ梦想
2348hành lý行李
2349tham贪
2350đi lại出行
2351khó mà难以
2352mời vào请进
2353sập塌
2354phần lớn大部分
2355tiết kiệm节省
2356lối thoát出路
2357thạch果冻
2358ban ngày白天
2359nôn呕吐
2360nghe theo听从
2361nóng bỏng火热
2362lắc摇
2363gia tộc家族
2364tuyệt đối绝对
2365dụng cụ器械
2366giọt滴
2367truy nã通缉
2368ngày đó当天
2369hấp蒸
2370dán粘贴
2371lăn滚动
2372nhìn lại回顾
2373rẽ转弯
2374màu đỏ红色
2375không cho phép不许
2376độc thân单身
2377trôi qua推移
2378không thèm不屑
2379đổ lỗi责怪
2380nổ súng开枪
2381yên tâm放心
2382mũi tên箭
2383bữa sáng早餐
2384công khai公开
2385lê梨
2386cơm米饭
2387thu thập采
2388hoang dã野
2389phúc福
2390sinh học生物学
2391thủ tướng首相
2392thách thức挑战
2393tầm nhìn视线
2394quốc hội国会
2395khiến cho使得
2396cúi xuống弯下腰
2397tuần tra巡逻
2398dù cho即使
2399người ngoài hành tinh外星人
2400tiếng Tây Ban Nha西班牙语
2401chưa từng có前所未有
2402lừa đảo诈骗
2403bơ牛油果
2404định vị定位
2405xám灰
2406hướng về往
2407pháp sư法师
2408chuộc赎
2409phong cách风格
2410quy định规定
2411đồng phục校服
2412thống trị统治
2413mời ngồi请坐
2414rung抖
2415thừa kế继承
2416tĩnh静止
2417vĩnh viễn永久
2418sứ mệnh使命
2419trân trọng珍惜
2420cân bằng平衡
2421thời khắc时刻
2422ví dụ比如
2423khung框
2424nụ cười笑容
2425đường phố街道
2426chăm chỉ勤奋
2427dự đoán预测
2428cá mập鲨鱼
2429la hét嚷
2430quầy柜台
2431phủ nhận否认
2432thế hệ代
2433công bố公布
2434xe buýt公交车
2435danh tiếng名声
2436bà già老太太
2437nghệ sĩ艺人
2438giấy phép许可证
2439thảm họa灾难
2440tiếp xúc接触
2441công thức公式
2442bình minh黎明
2443dị ứng过敏
2444tàn nhẫn狠
2445thuốc lá烟草
2446khẳng định肯定
2447dẫn đường导航
2448ưu tiên优先
2449trước mắt眼前
2450quay phim拍摄
2451ảo giác幻觉
2452rẻ便宜
2453vợ chồng夫妻
2454hộ chiếu护照
2455xấu xí丑陋
2456máy móc机器
2457cơ trưởng机长
2459thỏa mãn满足
2460gánh nặng负担
2461chủ đề主题
2462khó tin不可思议
2463vũ trang武装
2464kích thích刺激
2465phụ trách负责
2466hàng rào篱笆
2467gạch砖
2468ngọt甜
2469tham dự出席
2470đàm phán谈判
2471thành vấn đề成问题
2472thân thiện友好
2473nếu không phải要不是
2474rủi ro风险
2475trạng thái状态
2476pháo đài堡垒
2477hạ gục击杀
2478nhìn ra看出
2479cách mạng革命
2480thứ Tư星期三
2481lời xin lỗi歉意
2482sản phẩm产品
2483không thay đổi一成不变
2484cặn渣
2485xảy发生
2486đóng băng冻结
2487thận trọng谨慎
2488gen基因
2489sóc松鼠
2490lối ra出口
2491thì ra敢情
2492thị trường行情
2493nhổ拔
2494chớp闪电
2495đường đi路途
2496lý tưởng理想
2497cầu hôn求婚
2498hơi thở气息
2499nhắc nhở提醒
2500đối diện对面
2501ghi chép记录
2502thói quen习惯
2504buôn bán贩卖
2505nghe hay好听
2506suýt nữa差点儿
2507bắt buộc强制
2508sự cố毛病
2509kỳ diệu神奇
2510kỷ niệm纪念
2511Thượng Đế上帝
2512hiển nhiên显而易见
2513nhật ký日记
2514màng膜
2515lý thuyết理论
2516dự định打算
2517độc ác黑心
2518trồng栽
2519email邮件
2520đề phòng提防
2521truyền thông媒体
2522thì giờ时候
2523voi大象
2524tổ tiên祖先
2525nấm蘑菇
2526cá voi鲸鱼
2527ngoại giao外交
2528công nhận认可
2529ngất耸
2530sơ tán撤离
2531nếm尝
2533lọc淘
2534hoảng慌
2535trọn整整
2536linh mục神父
2538lục soát搜查
2539chẩn đoán诊断
2540kinh tế经济
2541yên tĩnh安静
2542cản trở阻碍
2543văn minh文明
2544truyền thuyết传说
2545khán giả观众
2546nhân dân人民
2547hư hỏng损坏
2548vinh hạnh荣幸
2549giả sử假设
2550biết bao多么
2551xông冲
2552đi xe乘车
2553dư余
2554rau蔬菜
2555bài tập作业
2556alo喂
2557búa锤子
2558công nhân工人
2559bùn泥
2560chuỗi连锁
2561nước ngoài国外
2562nắm tay牵手
2563dành thời gian抽空
2564cô dâu新娘
2565có không有没有
2566ruồi苍蝇
2567ra đời诞生
2568xe tăng坦克
2569va chạm撞击
2571tài trợ赞助
2572hiện đại现代
2573rất ít寥寥无几
2574tầm thường庸俗
2575đánh lạc hướng误导
2576buồm帆
2577thuốc nổ炸药
2578phía trên上方
2579điểm yếu弱点
2580nhạt淡
2581cảm hứng灵感
2582trông có vẻ看上去
2583đại bàng鹰
2584phương tiện车辆
2585cái khác别的
2586miền Nam南部
2587tiếng Pháp法语
2588mì面条
2589phàn nàn抱怨
2590đáng thương可怜
2591không có cách nào无从
2592hoảng sợ惊慌
2593điền填
2594còi喇叭
2595xét xử审判
2596chỉ ra指出
2597thoả thuận协议
2598làm chứng做证
2599lên máy bay登机
2600ban cho赐
2601giáo dục教育
2602kinh thánh圣经
2603gõ cửa敲门
2604cộng hòa共和国
2605liều lĩnh鲁莽
2606trong mắt眼里
2607thiên hạ天下
2608ghi nhớ牢记
2609kích động挑起
2610nổi giận发火
2611ra vào进出
2612bữa trưa午餐
2613dày厚
2614ủy ban委员会
2615oxy氧
2616thô lỗ粗鲁
2617hàng đầu一流
2618đầu bếp厨师
2619yêu quái妖怪
2620tường thuật叙述
2621người bình thường普通人
2622dắt牵
2623hóa học化学
2624chỉ định指定
2625kết luận结论
2626trải nghiệm体验
2627xem như算是
2628sở thích爱好
2629đến muộn迟到
2630điều chỉnh调
2631thực phẩm食品
2632thứ Bảy星期六
2633có tài有两下子
2634trên trời天上
2635nhãn龙眼
2636trao cho给予
2637tục俗
2638do đó从而
2639thi đấu赛
2640tháng sau下个月
2641tranh luận争论
2642ngầu酷
2643bắt tay握手
2644chỉ dẫn指示
2645gánh负
2646kính trọng尊敬
2647tranh cử竞选
2648đam mê激情
2649tôn giáo宗教
2650phạm vi范围
2651bàn bạc商量
2652chiên煎
2653vô tình无意中
2654văn hóa文化
2655dây an toàn安全带
2657chiến lược策略
2658tâm trạng心情
2659mang thai怀孕
2660họ hàng亲戚
2661Việt Nam越南
2662từ thiện慈善
2663còn về至于
2664xứng đáng với对得起
2665vô lý荒谬
2666nhai嚼
2667gặp phải碰到
2668giao thông交通
2669cung điện宫殿
2670trang phục服饰
2671chửi骂
2672kinh hoàng恐怖
2673giống hệt一模一样
2674đọc sách读书
2675tuân theo遵循
2676kiến thức知识
2677công cụ工具
2678kẹp夹
2679điện tử电子
2680ốc田螺
2681đám tang葬礼
2682bề mặt表面
2683lối vào入口
2684tình bạn友谊
2685có lợi有利
2686lương tâm良心
2687ích kỷ自私
2688vui mừng喜悦
2689vòng tròn圈子
2690vở kịch戏
2691không để ý不理
2692hồi sinh复活
2693hiện nay如今
2694toàn cầu全球
2695kêu gọi呼吁
2696hòn đá石头
2697nến蜡烛
2698cầu thủ球员
2699lựu石榴
2700hẹp窄
2701so sánh比较
2702bóng ma幽灵
2703ai cũng biết众所周知
2704ảo tưởng幻想
2705cập nhật更新
2706đũa筷子
2708đi vòng绕行
2709kết cục结局
2710trên mạng网上
2711giải tán解散
2712dân tộc族
2713không cố ý无意
2714đào tạo培训
2715gợi ý提示
2716khó hiểu莫名其妙
2717trông thấy看见
2718phóng xạ放射
2719an ủi安慰
2720nước mắt眼泪
2721nghĩa vụ义务
2722mua sắm购物
2723rùa龟
2724cấp trên上级
2725triệu tập召开
2726giao tiếp沟通
2727đau lòng痛心
2728thi hành施行
2729khởi hành启程
2730số lượng数量
2731đính hôn订婚
2732lối đi通道
2733ấm áp温暖
2734lập trình编程
2735phần thưởng奖励
2736thứ Năm星期四
2737đồ uống饮料
2738thanh niên青年
2739ý thức意识
2740chủ yếu主要
2741bé gái女孩儿
2742thủ phạm罪魁祸首
2743giam giữ扣留
2744tạp杂
2745không có gì cả一无所有
2746vụn屑
2747hoảng loạn恐慌
2748khủng hoảng危机
2749vật lý物理
2750Trung Hoa中华
2751Internet互联网
2752dẫn dắt带领
2753vang响
2754khoai tây土豆
2755gần gũi贴近
2756trung thành với忠于
2757khả thi可行
2758cảnh giác警惕
2759giấc ngủ睡眠
2760độc lập独立
2761xâm phạm侵犯
2762hủy bỏ撤销
2763phiền phức麻烦
2764sôi沸腾
2765rẻ tiền廉价
2766tiến bộ进步
2767kiểm tra lại复查
2769có hiệu quả奏效
2770lợi nhuận利润
2771tiêu chuẩn标准
2772trang trại农场
2773bướm蝴蝶
2774giải mã破解
2775phòng khách客厅
2776nghỉ hưu退休
2777cao su橡胶
2778dính líu卷入
2779ngây thơ天真
2780động đất地震
2781đúng giờ准时
2782mục sư牧师
2783thẻ tín dụng信用卡
2784gặp gỡ相遇
2785lớp học课堂
2786các loại各种
2787phanh刹车
2788chủng tộc种族
2789thành lập建立
2790khối u肿瘤
2791nguồn gốc来源
2792tăng lên上升
2793thẳng thắn坦白
2794ghi âm录音
2795buổi chiều下午
2796chìa khoá钥匙
2797dự phòng备用
2798mồ hôi汗
2799phòng vệ防卫
2800kỹ sư工程师
2801bánh xe车轮
2802sâu sắc深刻;深情
2803quen biết相识
2804đưa vào列入
2805di truyền遗传
2806bôi涂
2807ồn ào闹
2808cua螃蟹
2809bát碗
2810gặp chuyện出事
2811tiềm năng潜力
2812gầm吼
2813nhu cầu需求
2814biện pháp措施
2815tự vệ自卫
2816hái摘
2817thấu透
2818đầu gối膝盖
2819mùa xuân春天
2820xe hơi汽车
2821tham vọng野心
2822kiềm chế抑制
2823nhà bếp厨房
2824tiểu thuyết小说
2825cao quý高贵
2826khâu缝
2827chân thành真心
2828dơi蝙蝠
2829hoa hồng玫瑰
2830thân thiết亲密
2831quý tộc贵族
2832xác sống僵尸
2833ghen tị羡慕
2834đứng đầu为首
2835sáng suốt明智
2836đùi大腿
2837chuối香蕉
2838lâu nay长期以来
2839để tránh以免
2840bước chân脚步
2841dân chủ民主
2842dựa倚
2843bóng chày棒球
2844bi kịch悲剧
2845thư ký秘书
2846cánh đồng田野
2847trán额头
2848tàu ngầm潜艇
2849làm rõ澄清
2850đoàn kết团结
2851lĩnh vực领域
2852nghi lễ仪式
2853vô hình无形
2854phát ra发出
2855ăn uống饮食
2856cách ly隔离
2857xông vào闯
2858lao động劳动
2859đóng vai扮演
2860đột ngột急剧
2861séc支票
2862bảo mật保密
2863múa舞
2864giải trí娱乐
2865tủ lạnh冰箱
2866kịch bản剧本
2867mất kiểm soát失控
2869số một头号
2870cấp cao高层
2871hiệu trưởng校长
2872ngã xuống倒下
2873cổ đại古代
2874bào刨
2875quý giá珍贵
2876đi ngang qua路过
2877gầy瘦
2878quần lót内裤
2879về sau往后
2880lãnh thổ国土
2881quê hương家乡
2882dẫn đầu领先
2883một triệu一百万
2884giải thưởng奖
2885lời nói dối谎言
2886vững稳
2887chức năng功能
2888lương thực粮食
2889mở mắt睁
2890đích thân亲自
2891nhúng涮
2892kết án判处
2893gửi đến送到
2894đối tác伙伴
2895vai trò角色
2896cắm trại露营
2897bánh quy饼干
2898cứng đầu固执
2899quả bóng球
2900tù binh战俘
2901vật thể物体
2902nhựa塑料
2903thô粗
2904chính sách政策
2905cục cưng宝贝
2906cháu gái孙女
2907trục xuất驱逐
2908rất xa老远
2909cam kết承诺
2910có sẵn现成
2911chi phí费用
2912phấn粉笔
2913tư lệnh司令
2914cảm động感动
2915đau đầu头痛
2916cái bóng影子
2917không nghi ngờ无疑
2918trong nước国内
2920cấu trúc结构
2921lưu trữ存
2922sinh con生孩子
2923thảm hại狼狈
2924nhìn thẳng直视
2925bình yên安宁
2926màu đen黑色
2927tiền thưởng奖金
2928quá đáng过分
2929thống nhất统一
2930tiếng động响声
2931va磕
2932vận hành操作
2933đệ tử弟子
2934tiến hóa进化
2935hoàn toàn khác截然不同
2936bóc剥
2937tận mắt亲眼
2938chuyên môn专门
2939rẽ trái左转
2940rộng lớn广大
2941ưa thích喜爱
2942tặng cho送给
2943người lùn矮人
2944cao cấp高级
2945đau buồn悲痛
2946tư vấn咨询
2947chẳng lẽ难道
2948ai mà biết哪知道
2949chơi bóng打球
2950hai tay双手
2951thực vật植物
2952chỗ ngồi座位
2953sợ rằng生怕
2954cắt tóc理发
2955khác thường不同寻常
2956liều mạng拼命
2957ánh mắt眼神
2958cay辣
2959điếc聋
2960phiên bản版
2961không quân空军
2962suốt đời终身
2963tăng tốc加速
2964tham quan参观
2965xếp hàng排队
2966lỗ hổng漏洞
2967tính cách性格
2968bán hàng销售
2969ngô玉米
2970bắt chước模仿
2971trị liệu理疗
2972đội hình阵容
2973trống rỗng空虚
2974kỳ nghỉ假期
2975câu cá钓鱼
2976ranh giới界线
2977phong tỏa封锁
2978trang điểm化妆
2979tàn phá摧残
2980nhỏ hơn小于
2981đại lộ大街
2982yếu tố因素
2983trí tuệ智力
2984quốc phòng国防
2985tổn hại损害
2986nắm giữ持有
2987xung đột冲突
2988đại sư大师
2989đạo diễn导演
2990mìn地雷
2991thì thầm交头接耳
2992hỏi thăm打听
2993xa lạ陌生
2994cố ý故意
2995choáng眩晕
2996chanh柠檬
2997hôn mê昏迷
2998tách ra分开
2999lập tức立刻
3000nhà văn作家

其它批次1–500501–10001001–2000

越南语单词怎么背(全部 8,900 个词)