YiWordsYiWords

âm tiết

音節

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — âm: ngang (平音) · tiết: sắc (高升) ?

âm tiết 音節

詞義

常用搭配

âm tiết tiếng Việt
越南語音節
đếm âm tiết
數音節

例句

Từ này có hai âm tiết.
這個詞有兩個音節。
Âm tiết tiếng Trung khá phức tạp.
漢語音節比較複雜。

相關詞彙

常見問題

「音節」越南語怎麼說?
「音節」的越南語是 âm tiết。
âm tiết 是什麼意思?
âm tiết 的意思是「音節」(名詞)。音節,語音的最小單位
âm tiết 怎麼發音?
âm tiết 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · tiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm tiết 常用嗎?
âm tiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
âm tiết 在句子裡怎麼用?
例如:Từ này có hai âm tiết.(這個詞有兩個音節。);Âm tiết tiếng Trung khá phức tạp.(漢語音節比較複雜。)。

想讓「âm tiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始