YiWordsYiWords

phổ thông

普通話

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音) ?

phổ thông 普通話

詞義

常用搭配

học phổ thông
學普通話
nói phổ thông
說普通話

例句

Tôi đang học phổ thông.
我正在學普通話。
Cô ấy nói phổ thông rất tốt.
她普通話說得很好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「普通話」越南語怎麼說?
「普通話」的越南語是 phổ thông。
phổ thông 是什麼意思?
phổ thông 的意思是「普通話」(名詞)。普通話
phổ thông 怎麼發音?
phổ thông 有 2 個音節:phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phổ thông 常用嗎?
phổ thông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phổ thông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học phổ thông.(我正在學普通話。);Cô ấy nói phổ thông rất tốt.(她普通話說得很好。)。

想讓「phổ thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始