YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phổ thông
phổ thông
普通話
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音)
?
詞義
普通話
常用搭配
học phổ thông
學普通話
nói phổ thông
說普通話
例句
Tôi đang học phổ thông.
我正在學普通話。
Cô ấy nói phổ thông rất tốt.
她普通話說得很好。
出現在這些詞條中
trường học
學校
chuyển trường
轉學
học sinh trung học
中學生
trường phổ thông
中小學
kiến thức phổ thông
常識
công nhân
藍領
相關詞彙
đứng
站立
đợi
等
mười
十
bảy
七
học sinh
學生
nữ
女性
常見問題
「普通話」越南語怎麼說?
「普通話」的越南語是 phổ thông。
phổ thông 是什麼意思?
phổ thông 的意思是「普通話」(名詞)。普通話
phổ thông 怎麼發音?
phổ thông 有 2 個音節:phổ: hỏi (曲折升) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phổ thông 常用嗎?
phổ thông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phổ thông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học phổ thông.(我正在學普通話。);Cô ấy nói phổ thông rất tốt.(她普通話說得很好。)。
想讓「phổ thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store