YiWordsYiWords

áo sơ mi

襯衫

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — áo: sắc (高升) · sơ: ngang (平音) · mi: ngang (平音) ?

áo sơ mi 襯衫

詞義

常用搭配

mặc áo sơ mi
穿襯衫
áo sơ mi trắng
白襯衫

例句

Anh ấy mặc áo sơ mi xanh.
他穿著藍色襯衫。
Tôi cần là áo sơ mi.
我需要燙襯衫。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「襯衫」越南語怎麼說?
「襯衫」的越南語是 áo sơ mi。
áo sơ mi 是什麼意思?
áo sơ mi 的意思是「襯衫」(名詞)。襯衫
áo sơ mi 怎麼發音?
áo sơ mi 有 3 個音節:áo: sắc (高升) · sơ: ngang (平音) · mi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo sơ mi 常用嗎?
áo sơ mi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
áo sơ mi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mặc áo sơ mi xanh.(他穿著藍色襯衫。);Tôi cần là áo sơ mi.(我需要燙襯衫。)。

想讓「áo sơ mi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始