YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tư cách
tư cách
資格
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tư: ngang (平音) · cách: sắc (高升)
?
詞義
資格
常用搭配
đủ tư cách
有資格
tư cách thành viên
會員資格
例句
Tôi không đủ tư cách tham gia.
我沒有資格參加。
Anh ấy có tư cách lãnh đạo.
他有領導資格。
出現在這些詞條中
pháp nhân
法人
相關詞彙
lúc
時候
mới
新
gió
風
trời
天空
quần áo
服裝
áo sơ mi
襯衫
常見問題
「資格」越南語怎麼說?
「資格」的越南語是 tư cách。
tư cách 是什麼意思?
tư cách 的意思是「資格」(名詞)。資格
tư cách 怎麼發音?
tư cách 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư cách 常用嗎?
tư cách 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tư cách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không đủ tư cách tham gia.(我沒有資格參加。);Anh ấy có tư cách lãnh đạo.(他有領導資格。)。
想讓「tư cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store