YiWordsYiWords

tư cách

資格

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tư: ngang (平音) · cách: sắc (高升) ?

tư cách 資格

詞義

常用搭配

đủ tư cách
有資格
tư cách thành viên
會員資格

例句

Tôi không đủ tư cách tham gia.
我沒有資格參加。
Anh ấy có tư cách lãnh đạo.
他有領導資格。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「資格」越南語怎麼說?
「資格」的越南語是 tư cách。
tư cách 是什麼意思?
tư cách 的意思是「資格」(名詞)。資格
tư cách 怎麼發音?
tư cách 有 2 個音節:tư: ngang (平音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tư cách 常用嗎?
tư cách 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tư cách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không đủ tư cách tham gia.(我沒有資格參加。);Anh ấy có tư cách lãnh đạo.(他有領導資格。)。

想讓「tư cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始