YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
áp phích
áp phích
海報
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — áp: sắc (高升) · phích: sắc (高升)
?
詞義
用於宣傳、廣告等的大幅畫或紙張
常用搭配
dán áp phích
貼海報
thiết kế áp phích
設計海報
例句
Áp phích được treo trên tường.
海報掛在牆上。
Họ phát áp phích quảng cáo phim mới.
他們發放新電影的海報。
相關詞彙
thú cưng
寵物
dắt
牽
xe máy điện
電動機車
vẽ tranh
繪畫
sưu tầm
收藏
ba lô
背包
常見問題
「海報」越南語怎麼說?
「海報」的越南語是 áp phích。
áp phích 是什麼意思?
áp phích 的意思是「海報」(名詞)。用於宣傳、廣告等的大幅畫或紙張
áp phích 怎麼發音?
áp phích 有 2 個音節:áp: sắc (高升) · phích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áp phích 常用嗎?
áp phích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
áp phích 在句子裡怎麼用?
例如:Áp phích được treo trên tường.(海報掛在牆上。);Họ phát áp phích quảng cáo phim mới.(他們發放新電影的海報。)。
想讓「áp phích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store