YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thú cưng
thú cưng
寵物
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thú: sắc (高升) · cưng: ngang (平音)
?
詞義
寵物(陪伴玩家的虛擬動物)
常用搭配
nuôi thú cưng
養寵物
thú cưng dễ thương
可愛的寵物
例句
Tôi có một thú cưng.
我有一隻寵物。
Thú cưng giúp tôi chiến đấu.
寵物幫我戰鬥。
出現在這些詞條中
chuồng chó
寵物床
chuồng thú cưng
寵物籠
相關詞彙
dắt
牽
xe máy điện
電動機車
áp phích
海報
vẽ tranh
繪畫
sưu tầm
收藏
ba lô
背包
常見問題
「寵物」越南語怎麼說?
「寵物」的越南語是 thú cưng。
thú cưng 是什麼意思?
thú cưng 的意思是「寵物」(名詞)。寵物(陪伴玩家的虛擬動物)
thú cưng 怎麼發音?
thú cưng 有 2 個音節:thú: sắc (高升) · cưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thú cưng 常用嗎?
thú cưng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thú cưng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một thú cưng.(我有一隻寵物。);Thú cưng giúp tôi chiến đấu.(寵物幫我戰鬥。)。
想讓「thú cưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store