YiWordsYiWords

ập vào mặt

撲面而來

片語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — ập: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降) · mặt: nặng (低短塞音) ?

ập vào mặt 撲面而來

詞義

例句

Gió lạnh ập vào mặt tôi.
冷風撲面而來。
Mùi hoa ập vào mặt khi tôi bước vào vườn.
我一進花園,花香撲面而來。

相關詞彙

常見問題

「撲面而來」越南語怎麼說?
「撲面而來」的越南語是 ập vào mặt。
ập vào mặt 是什麼意思?
ập vào mặt 的意思是「撲面而來」(片語)。迎面而來,撲面而來
ập vào mặt 怎麼發音?
ập vào mặt 有 3 個音節:ập: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ập vào mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Gió lạnh ập vào mặt tôi.(冷風撲面而來。);Mùi hoa ập vào mặt khi tôi bước vào vườn.(我一進花園,花香撲面而來。)。

想讓「ập vào mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始