YiWordsYiWords

áp suất

氣壓

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — áp: sắc (高升) · suất: sắc (高升) ?

áp suất 氣壓

詞義

常用搭配

áp suất không khí
空氣氣壓
áp suất cao
高氣壓

例句

Áp suất giảm khi lên cao.
氣壓隨高度升高而降低。
Áp suất ảnh hưởng thời tiết.
氣壓影響天氣。

相關詞彙

常見問題

「氣壓」越南語怎麼說?
「氣壓」的越南語是 áp suất。
áp suất 是什麼意思?
áp suất 的意思是「氣壓」(名詞)。氣壓,大氣壓力
áp suất 怎麼發音?
áp suất 有 2 個音節:áp: sắc (高升) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áp suất 常用嗎?
áp suất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
áp suất 在句子裡怎麼用?
例如:Áp suất giảm khi lên cao.(氣壓隨高度升高而降低。);Áp suất ảnh hưởng thời tiết.(氣壓影響天氣。)。

想讓「áp suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始