YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
A
/
át chủ bài
át chủ bài
王牌
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — át: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升) · bài: huyền (低降)
?
詞義
王牌;最有決定性作用的人或事物
常用搭配
át chủ bài chiến lược
戰略王牌
át chủ bài đội bóng
球隊王牌
例句
Anh ấy là át chủ bài của đội.
他是球隊的王牌。
Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.
我們需要一張王牌才能贏。
相關詞彙
armani
Armani
asus
華碩
Attack on Titan
進擊的巨人
ấu trĩ
幼稚
常見問題
「王牌」越南語怎麼說?
「王牌」的越南語是 át chủ bài。
át chủ bài 是什麼意思?
át chủ bài 的意思是「王牌」(名詞)。王牌;最有決定性作用的人或事物
át chủ bài 怎麼發音?
át chủ bài 有 3 個音節:át: sắc (高升) · chủ: hỏi (曲折升) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
át chủ bài 常用嗎?
át chủ bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
át chủ bài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là át chủ bài của đội.(他是球隊的王牌。);Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.(我們需要一張王牌才能贏。)。
想讓「át chủ bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store