YiWordsYiWords

ấu trĩ

幼稚

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ấu: sắc (高升) · trĩ: ngã (顫升) ?

ấu trĩ 幼稚

詞義

常用搭配

suy nghĩ ấu trĩ
幼稚的想法
hành động ấu trĩ
幼稚的行為

例句

Cách nói của anh ta thật ấu trĩ.
他說話方式很幼稚。
Con vật này còn ấu trĩ.
這種動物還未發育成熟。

性格百態

常見問題

「幼稚」越南語怎麼說?
「幼稚」的越南語是 ấu trĩ。
ấu trĩ 是什麼意思?
ấu trĩ 的意思是「幼稚」(形容詞)。幼稚,思想不成熟; (生物)發育未完全
ấu trĩ 怎麼發音?
ấu trĩ 有 2 個音節:ấu: sắc (高升) · trĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ấu trĩ 常用嗎?
ấu trĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ấu trĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Cách nói của anh ta thật ấu trĩ.(他說話方式很幼稚。);Con vật này còn ấu trĩ.(這種動物還未發育成熟。)。

想讓「ấu trĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始