YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ấu trĩ
ấu trĩ
幼稚
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ấu: sắc (高升) · trĩ: ngã (顫升)
?
詞義
幼稚,思想不成熟
(生物)發育未完全
常用搭配
suy nghĩ ấu trĩ
幼稚的想法
hành động ấu trĩ
幼稚的行為
例句
Cách nói của anh ta thật ấu trĩ.
他說話方式很幼稚。
Con vật này còn ấu trĩ.
這種動物還未發育成熟。
性格百態
đáng ghét
可惡
tập trung
專心
kiêu ngạo
傲慢
kỳ quặc
古怪
mù quáng
盲目
xấu hổ
害羞
常見問題
「幼稚」越南語怎麼說?
「幼稚」的越南語是 ấu trĩ。
ấu trĩ 是什麼意思?
ấu trĩ 的意思是「幼稚」(形容詞)。幼稚,思想不成熟; (生物)發育未完全
ấu trĩ 怎麼發音?
ấu trĩ 有 2 個音節:ấu: sắc (高升) · trĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ấu trĩ 常用嗎?
ấu trĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ấu trĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Cách nói của anh ta thật ấu trĩ.(他說話方式很幼稚。);Con vật này còn ấu trĩ.(這種動物還未發育成熟。)。
想讓「ấu trĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store