YiWordsYiWords

mù quáng

盲目

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mù: huyền (低降) · quáng: sắc (高升) ?

mù quáng 盲目

詞義

常用搭配

mù quáng tin tưởng
盲目信任
mù quáng theo đuổi
盲目追求

例句

Đừng mù quáng nghe theo người khác.
不要盲目聽從別人。
Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.
他盲目相信謠言。

相關詞彙

常見問題

「盲目」越南語怎麼說?
「盲目」的越南語是 mù quáng。
mù quáng 是什麼意思?
mù quáng 的意思是「盲目」(形容詞)。盲目,沒有判斷力
mù quáng 怎麼發音?
mù quáng 有 2 個音節:mù: huyền (低降) · quáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mù quáng 常用嗎?
mù quáng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mù quáng 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng mù quáng nghe theo người khác.(不要盲目聽從別人。);Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.(他盲目相信謠言。)。

想讓「mù quáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始