YiWordsYiWords

bài khóa

課文

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bài: huyền (低降) · khóa: sắc (高升) ?

bài khóa 課文

詞義

常用搭配

đọc bài khóa
讀課文
dịch bài khóa
翻譯課文

例句

Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.
今天我們學習第三課課文。
Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.
老師要求翻譯課文。

相關詞彙

常見問題

「課文」越南語怎麼說?
「課文」的越南語是 bài khóa。
bài khóa 是什麼意思?
bài khóa 的意思是「課文」(名詞)。課文;教材中的正文內容
bài khóa 怎麼發音?
bài khóa 有 2 個音節:bài: huyền (低降) · khóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bài khóa 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay chúng ta học bài khóa số 3.(今天我們學習第三課課文。);Cô giáo yêu cầu dịch bài khóa.(老師要求翻譯課文。)。

想讓「bài khóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始