YiWordsYiWords

từ mới

生詞

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — từ: huyền (低降) · mới: sắc (高升) ?

từ mới 生詞

詞義

常用搭配

học từ mới
學習生詞
ghi nhớ từ mới
記住生詞

例句

Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.
我每天學五個生詞。
Từ này là từ mới với tôi.
這個詞對我來說是生詞。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「生詞」越南語怎麼說?
「生詞」的越南語是 từ mới。
từ mới 是什麼意思?
từ mới 的意思是「生詞」(名詞)。生詞; 新詞語
từ mới 怎麼發音?
từ mới 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ mới 常用嗎?
từ mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
từ mới 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.(我每天學五個生詞。);Từ này là từ mới với tôi.(這個詞對我來說是生詞。)。

想讓「từ mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始