YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
từ mới
từ mới
生詞
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — từ: huyền (低降) · mới: sắc (高升)
?
詞義
生詞
新詞語
常用搭配
học từ mới
學習生詞
ghi nhớ từ mới
記住生詞
例句
Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.
我每天學五個生詞。
Từ này là từ mới với tôi.
這個詞對我來說是生詞。
出現在這些詞條中
đánh dấu
標記
相關詞彙
bài khóa
課文
thêm
加
kilôgam
公斤
triệu
一百萬
phòng học
教室
điều
事情
常見問題
「生詞」越南語怎麼說?
「生詞」的越南語是 từ mới。
từ mới 是什麼意思?
từ mới 的意思是「生詞」(名詞)。生詞; 新詞語
từ mới 怎麼發音?
từ mới 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ mới 常用嗎?
từ mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
từ mới 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.(我每天學五個生詞。);Từ này là từ mới với tôi.(這個詞對我來說是生詞。)。
想讓「từ mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store