YiWordsYiWords

同拼寫詞:bànbạnbậnbánbắnbẩnbanbảnbạnbạnbạnbạnbạnbạn

bán

銷售

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — bán: sắc (高升) ?

bán 銷售

詞義

常用搭配

tiêu thụ điện năng
消耗電能
tiêu thụ sản phẩm
銷售產品

例句

Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.
這家公司每年銷售很多產品。
Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.
空調消耗很多電。

相關詞彙

常見問題

「銷售」越南語怎麼說?
「銷售」的越南語是 bán。
bán 是什麼意思?
bán 的意思是「銷售」(動詞)。消費,消耗(多指商品、能源等)
bán 怎麼發音?
bán 有 1 個音節:bán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán 常用嗎?
bán 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bán 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.(這家公司每年銷售很多產品。);Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.(空調消耗很多電。)。

想讓「bán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始