YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bẩm sinh
bẩm sinh
天生
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bẩm: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音)
?
詞義
天生,先天
常用搭配
tài năng bẩm sinh
天生的才能
khiếm khuyết bẩm sinh
先天缺陷
例句
Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.
她有天生的天賦。
Bệnh này là bẩm sinh.
這種病是先天的。
出現在這些詞條中
điếc
聾
dị dạng
畸形
người mù
盲人
khuyết tật
殘疾
相關詞彙
suy đoán
推測
kiểu xe
車型
bánh xe
車輪
dứa
鳳梨
nho khô
葡萄乾
mật ong
蜂蜜
常見問題
「天生」越南語怎麼說?
「天生」的越南語是 bẩm sinh。
bẩm sinh 是什麼意思?
bẩm sinh 的意思是「天生」(形容詞)。天生,先天
bẩm sinh 怎麼發音?
bẩm sinh 有 2 個音節:bẩm: hỏi (曲折升) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bẩm sinh 常用嗎?
bẩm sinh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bẩm sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.(她有天生的天賦。);Bệnh này là bẩm sinh.(這種病是先天的。)。
想讓「bẩm sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store