bạn bè thân thích 親朋好友 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · bè: huyền (低降) · thân: ngang (平音) · thích: sắc (高升) ?