YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhỏ bé
nhỏ bé
渺小
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhỏ: hỏi (曲折升) · bé: sắc (高升)
?
詞義
渺小,微不足道
常用搭配
cảm thấy nhỏ bé
感到渺小
sức mạnh nhỏ bé
渺小的力量
例句
Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.
在大自然面前,人類很渺小。
Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.
我只是社會中一個渺小的人。
出現在這些詞條中
nhỏ
小
chim sẻ
麻雀
thực thể
實體
相關詞彙
lây nhiễm
感染
vắc-xin
疫苗
bạn bè thân thích
親朋好友
tình nghĩa
情誼
mỗi khi
每當
thảm sát
屠殺
常見問題
「渺小」越南語怎麼說?
「渺小」的越南語是 nhỏ bé。
nhỏ bé 是什麼意思?
nhỏ bé 的意思是「渺小」(形容詞)。渺小,微不足道
nhỏ bé 怎麼發音?
nhỏ bé 有 2 個音節:nhỏ: hỏi (曲折升) · bé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhỏ bé 常用嗎?
nhỏ bé 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhỏ bé 在句子裡怎麼用?
例如:Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.(在大自然面前,人類很渺小。);Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.(我只是社會中一個渺小的人。)。
想讓「nhỏ bé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store