YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bản địa
bản địa
本土
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · địa: nặng (低短塞音)
?
詞義
本地的,本土的
常用搭配
người bản địa
本地人
văn hóa bản địa
本土文化
例句
Đây là sản phẩm bản địa.
這是本土產品。
Tôi thích ẩm thực bản địa.
我喜歡本地美食。
文化百態
cổ điển
古典
dân ý
民意
tặng quà
送禮
quốc ca
國歌
dân ca
民歌
trong và ngoài nước
中外
常見問題
「本土」越南語怎麼說?
「本土」的越南語是 bản địa。
bản địa 是什麼意思?
bản địa 的意思是「本土」(形容詞)。本地的,本土的
bản địa 怎麼發音?
bản địa 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · địa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản địa 常用嗎?
bản địa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bản địa 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là sản phẩm bản địa.(這是本土產品。);Tôi thích ẩm thực bản địa.(我喜歡本地美食。)。
想讓「bản địa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store