YiWordsYiWords

cổ điển

古典

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · điển: hỏi (曲折升) ?

cổ điển 古典

詞義

常用搭配

âm nhạc cổ điển
古典音樂
văn học cổ điển
古典文學

例句

Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
我喜歡聽古典音樂。
Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.
她研究古典文學。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「古典」越南語怎麼說?
「古典」的越南語是 cổ điển。
cổ điển 是什麼意思?
cổ điển 的意思是「古典」(形容詞)。古典,傳統
cổ điển 怎麼發音?
cổ điển 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · điển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ điển 常用嗎?
cổ điển 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cổ điển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe nhạc cổ điển.(我喜歡聽古典音樂。);Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.(她研究古典文學。)。

想讓「cổ điển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始