YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ điển
cổ điển
古典
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · điển: hỏi (曲折升)
?
詞義
古典,傳統
常用搭配
âm nhạc cổ điển
古典音樂
văn học cổ điển
古典文學
例句
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
我喜歡聽古典音樂。
Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.
她研究古典文學。
出現在這些詞條中
mê mẩn
著迷
bản nhạc
樂譜
điện thoại gập
摺疊手機
tình ý
風情
đen trắng
黑白
相關詞彙
xuất bản
出版
thành ngữ
成語
tiếng Hoa
華語
tản văn
散文
to lớn
宏大
lễ bế mạc
閉幕式
常見問題
「古典」越南語怎麼說?
「古典」的越南語是 cổ điển。
cổ điển 是什麼意思?
cổ điển 的意思是「古典」(形容詞)。古典,傳統
cổ điển 怎麼發音?
cổ điển 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · điển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ điển 常用嗎?
cổ điển 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cổ điển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe nhạc cổ điển.(我喜歡聽古典音樂。);Cô ấy nghiên cứu văn học cổ điển.(她研究古典文學。)。
想讓「cổ điển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store