YiWordsYiWords

同拼寫詞:bản nhạc

ban nhạc

樂團

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ban: ngang (平音) · nhạc: nặng (低短塞音) ?

ban nhạc 樂團

詞義

常用搭配

ban nhạc rock
搖滾樂隊
trưởng ban nhạc
樂隊隊長

例句

Ban nhạc này rất nổi tiếng.
這個樂隊很有名。
Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.
我喜歡聽樂隊表演。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樂團」越南語怎麼說?
「樂團」的越南語是 ban nhạc。
ban nhạc 是什麼意思?
ban nhạc 的意思是「樂團」(名詞)。樂隊,演奏或演唱團體
ban nhạc 怎麼發音?
ban nhạc 有 2 個音節:ban: ngang (平音) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ban nhạc 常用嗎?
ban nhạc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ban nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Ban nhạc này rất nổi tiếng.(這個樂隊很有名。);Tôi thích nghe ban nhạc biểu diễn.(我喜歡聽樂隊表演。)。

想讓「ban nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始