YiWordsYiWords

同拼寫詞:ban nhạc

bản nhạc

樂譜

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · nhạc: nặng (低短塞音) ?

bản nhạc 樂譜

詞義

常用搭配

bản nhạc nổi tiếng
著名樂譜
bản nhạc cổ điển
古典曲譜

例句

Tôi thích bản nhạc này.
我喜歡這首曲子。
Cô ấy đang đọc bản nhạc.
她正在看樂譜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樂譜」越南語怎麼說?
「樂譜」的越南語是 bản nhạc。
bản nhạc 是什麼意思?
bản nhạc 的意思是「樂譜」(名詞)。樂譜,曲譜
bản nhạc 怎麼發音?
bản nhạc 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản nhạc 常用嗎?
bản nhạc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bản nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích bản nhạc này.(我喜歡這首曲子。);Cô ấy đang đọc bản nhạc.(她正在看樂譜。)。

想讓「bản nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始