YiWordsYiWords

bản thiết kế

設計圖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升) ?

bản thiết kế 設計圖

詞義

常用搭配

xem bản thiết kế
看藍圖
vẽ bản thiết kế
畫藍圖

例句

Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.
建築師已經完成了藍圖。
Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.
我們需要重新檢查藍圖。

相關詞彙

常見問題

「設計圖」越南語怎麼說?
「設計圖」的越南語是 bản thiết kế。
bản thiết kế 是什麼意思?
bản thiết kế 的意思是「設計圖」(名詞)。藍圖(建築、工程等的詳細設計圖紙)
bản thiết kế 怎麼發音?
bản thiết kế 有 3 個音節:bản: hỏi (曲折升) · thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản thiết kế 常用嗎?
bản thiết kế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bản thiết kế 在句子裡怎麼用?
例如:Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.(建築師已經完成了藍圖。);Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.(我們需要重新檢查藍圖。)。

想讓「bản thiết kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始