YiWordsYiWords

giải quyết xong

解決

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) · xong: ngang (平音) ?

giải quyết xong 解決

詞義

常用搭配

giải quyết xong công việc
了結工作
giải quyết xong vấn đề
解決問題

例句

Tôi đã giải quyết xong mọi việc.
我已經把事情都了結了。
Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.
她已經解決了難題。

相關詞彙

常見問題

「解決」越南語怎麼說?
「解決」的越南語是 giải quyết xong。
giải quyết xong 是什麼意思?
giải quyết xong 的意思是「解決」(動詞)。解決完畢; 了結
giải quyết xong 怎麼發音?
giải quyết xong 有 3 個音節:giải: hỏi (曲折升) · quyết: sắc (高升) · xong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải quyết xong 常用嗎?
giải quyết xong 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải quyết xong 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã giải quyết xong mọi việc.(我已經把事情都了結了。);Cô ấy giải quyết xong vấn đề khó khăn.(她已經解決了難題。)。

想讓「giải quyết xong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始