YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bản vẽ
同拼寫詞:
bán vé
bản vẽ
圖紙
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · vẽ: ngã (顫升)
?
詞義
圖紙
設計圖
常用搭配
bản vẽ kỹ thuật
技術圖紙
bản vẽ xây dựng
建築圖紙
例句
Tôi cần xem bản vẽ này.
我需要看這張圖紙。
Bản vẽ đã được hoàn thành.
圖紙已經完成了。
相關詞彙
sụp đổ
崩潰
tán gẫu
閒聊
buôn chuyện
八卦
sao Mộc
木星
khu công nghiệp
工業園區
mặc cả
討價還價
常見問題
「圖紙」越南語怎麼說?
「圖紙」的越南語是 bản vẽ。
bản vẽ 是什麼意思?
bản vẽ 的意思是「圖紙」(名詞)。圖紙; 設計圖
bản vẽ 怎麼發音?
bản vẽ 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · vẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản vẽ 常用嗎?
bản vẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bản vẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần xem bản vẽ này.(我需要看這張圖紙。);Bản vẽ đã được hoàn thành.(圖紙已經完成了。)。
想讓「bản vẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store