YiWordsYiWords

sao Mộc

木星

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sao: ngang (平音) · Mộc: nặng (低短塞音) ?

sao Mộc 木星

詞義

常用搭配

vết đỏ lớn trên sao Mộc
木星大紅斑

例句

Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.
木星是太陽系最大的行星。
Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.
木星有許多天然衛星。

相關詞彙

常見問題

「木星」越南語怎麼說?
「木星」的越南語是 sao Mộc。
sao Mộc 是什麼意思?
sao Mộc 的意思是「木星」(名詞)。木星
sao Mộc 怎麼發音?
sao Mộc 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · Mộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Mộc 常用嗎?
sao Mộc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sao Mộc 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.(木星是太陽系最大的行星。);Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.(木星有許多天然衛星。)。

想讓「sao Mộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始