YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sao Mộc
sao Mộc
木星
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sao: ngang (平音) · Mộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
木星
常用搭配
vết đỏ lớn trên sao Mộc
木星大紅斑
例句
Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.
木星是太陽系最大的行星。
Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.
木星有許多天然衛星。
相關詞彙
buôn chuyện
八卦
tán gẫu
閒聊
sụp đổ
崩潰
bản vẽ
圖紙
khu công nghiệp
工業園區
mặc cả
討價還價
常見問題
「木星」越南語怎麼說?
「木星」的越南語是 sao Mộc。
sao Mộc 是什麼意思?
sao Mộc 的意思是「木星」(名詞)。木星
sao Mộc 怎麼發音?
sao Mộc 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · Mộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Mộc 常用嗎?
sao Mộc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sao Mộc 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Mộc là hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời.(木星是太陽系最大的行星。);Sao Mộc có nhiều vệ tinh tự nhiên.(木星有許多天然衛星。)。
想讓「sao Mộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store