YiWordsYiWords

bằng lái xe

駕照

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bằng: huyền (低降) · lái: sắc (高升) · xe: ngang (平音) ?

bằng lái xe 駕照

詞義

常用搭配

thi bằng lái xe
考駕照
bằng lái xe ô tô
汽車駕照

例句

Tôi mới lấy bằng lái xe.
我剛拿到駕照。
Cô ấy đang học để thi bằng lái xe.
她正在學考駕照。

相關詞彙

常見問題

「駕照」越南語怎麼說?
「駕照」的越南語是 bằng lái xe。
bằng lái xe 是什麼意思?
bằng lái xe 的意思是「駕照」(名詞)。駕照
bằng lái xe 怎麼發音?
bằng lái xe 有 3 個音節:bằng: huyền (低降) · lái: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bằng lái xe 常用嗎?
bằng lái xe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bằng lái xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mới lấy bằng lái xe.(我剛拿到駕照。);Cô ấy đang học để thi bằng lái xe.(她正在學考駕照。)。

想讓「bằng lái xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始