YiWordsYiWords

lùi xe

倒車

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lùi: huyền (低降) · xe: ngang (平音) ?

lùi xe 倒車

詞義

常用搭配

lùi xe vào bãi
倒車入庫
lùi xe ra khỏi gara
倒車出車庫

例句

Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.
他正在倒車入位。
Cẩn thận khi lùi xe.
倒車時要小心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「倒車」越南語怎麼說?
「倒車」的越南語是 lùi xe。
lùi xe 是什麼意思?
lùi xe 的意思是「倒車」(動詞)。倒車,倒退開車
lùi xe 怎麼發音?
lùi xe 有 2 個音節:lùi: huyền (低降) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lùi xe 常用嗎?
lùi xe 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lùi xe 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.(他正在倒車入位。);Cẩn thận khi lùi xe.(倒車時要小心。)。

想讓「lùi xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始