YiWordsYiWords

bằng sáng chế

專利

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bằng: huyền (低降) · sáng: sắc (高升) · chế: sắc (高升) ?

bằng sáng chế 專利

詞義

常用搭配

đăng ký bằng sáng chế
申請專利
bằng sáng chế độc quyền
獨占專利

例句

Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.
公司剛獲得新專利。
Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.
他正在辦理專利申請手續。

相關詞彙

常見問題

「專利」越南語怎麼說?
「專利」的越南語是 bằng sáng chế。
bằng sáng chế 是什麼意思?
bằng sáng chế 的意思是「專利」(名詞)。專利,專利權
bằng sáng chế 怎麼發音?
bằng sáng chế 有 3 個音節:bằng: huyền (低降) · sáng: sắc (高升) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bằng sáng chế 常用嗎?
bằng sáng chế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bằng sáng chế 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa nhận được bằng sáng chế mới.(公司剛獲得新專利。);Anh ấy đang làm thủ tục đăng ký bằng sáng chế.(他正在辦理專利申請手續。)。

想讓「bằng sáng chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始