YiWordsYiWords

tầng lớp

階層

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tầng: huyền (低降) · lớp: sắc (高升) ?

tầng lớp 階層

詞義

常用搭配

tầng lớp xã hội
社會階層
tầng lớp trung lưu
中產階層

例句

Mỗi tầng lớp đều có vai trò riêng.
每個階層都有自己的作用。
Anh ấy thuộc tầng lớp lao động.
他屬於勞動階層。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「階層」越南語怎麼說?
「階層」的越南語是 tầng lớp。
tầng lớp 是什麼意思?
tầng lớp 的意思是「階層」(名詞)。階層; 層次
tầng lớp 怎麼發音?
tầng lớp 有 2 個音節:tầng: huyền (低降) · lớp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tầng lớp 常用嗎?
tầng lớp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tầng lớp 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi tầng lớp đều có vai trò riêng.(每個階層都有自己的作用。);Anh ấy thuộc tầng lớp lao động.(他屬於勞動階層。)。

想讓「tầng lớp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始