YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
báo danh
báo danh
報到
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — báo: sắc (高升) · danh: ngang (平音)
?
詞義
報到
常用搭配
báo danh nhập học
入學報到
báo danh thi đấu
比賽報到
例句
Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.
新生要在學年開始時報到。
Bạn đã báo danh chưa?
你報到了嗎?
相關詞彙
khai giảng
開學
lớp
班級
giáo viên
老師
bạn học
同學
Anh
英國
khuôn viên trường
校園
常見問題
「報到」越南語怎麼說?
「報到」的越南語是 báo danh。
báo danh 是什麼意思?
báo danh 的意思是「報到」(動詞)。報到
báo danh 怎麼發音?
báo danh 有 2 個音節:báo: sắc (高升) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo danh 常用嗎?
báo danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
báo danh 在句子裡怎麼用?
例如:Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.(新生要在學年開始時報到。);Bạn đã báo danh chưa?(你報到了嗎?)。
想讓「báo danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store