YiWordsYiWords

báo danh

報到

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — báo: sắc (高升) · danh: ngang (平音) ?

báo danh 報到

詞義

常用搭配

báo danh nhập học
入學報到
báo danh thi đấu
比賽報到

例句

Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.
新生要在學年開始時報到。
Bạn đã báo danh chưa?
你報到了嗎?

相關詞彙

常見問題

「報到」越南語怎麼說?
「報到」的越南語是 báo danh。
báo danh 是什麼意思?
báo danh 的意思是「報到」(動詞)。報到
báo danh 怎麼發音?
báo danh 有 2 個音節:báo: sắc (高升) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo danh 常用嗎?
báo danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
báo danh 在句子裡怎麼用?
例如:Sinh viên mới phải báo danh vào đầu năm học.(新生要在學年開始時報到。);Bạn đã báo danh chưa?(你報到了嗎?)。

想讓「báo danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始