YiWordsYiWords

khai giảng

開學

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — khai: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升) ?

khai giảng 開學

詞義

常用搭配

lễ khai giảng
開學典禮
khai giảng năm học mới
新學期開學

例句

Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.
學校下週開學。
Lễ khai giảng rất long trọng.
開學典禮很隆重。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「開學」越南語怎麼說?
「開學」的越南語是 khai giảng。
khai giảng 是什麼意思?
khai giảng 的意思是「開學」(動詞)。開學; 新學期開始
khai giảng 怎麼發音?
khai giảng 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai giảng 常用嗎?
khai giảng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khai giảng 在句子裡怎麼用?
例如:Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.(學校下週開學。);Lễ khai giảng rất long trọng.(開學典禮很隆重。)。

想讓「khai giảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始