YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khai giảng
khai giảng
開學
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khai: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升)
?
詞義
開學
新學期開始
常用搭配
lễ khai giảng
開學典禮
khai giảng năm học mới
新學期開學
例句
Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.
學校下週開學。
Lễ khai giảng rất long trọng.
開學典禮很隆重。
出現在這些詞條中
lễ
禮
相關詞彙
lớp
班級
giáo viên
老師
bạn học
同學
Anh
英國
khuôn viên trường
校園
hiệu trưởng
校長
常見問題
「開學」越南語怎麼說?
「開學」的越南語是 khai giảng。
khai giảng 是什麼意思?
khai giảng 的意思是「開學」(動詞)。開學; 新學期開始
khai giảng 怎麼發音?
khai giảng 有 2 個音節:khai: ngang (平音) · giảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai giảng 常用嗎?
khai giảng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khai giảng 在句子裡怎麼用?
例如:Trường sẽ khai giảng vào tuần sau.(學校下週開學。);Lễ khai giảng rất long trọng.(開學典禮很隆重。)。
想讓「khai giảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store