YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bao phủ
bao phủ
覆蓋
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bao: ngang (平音) · phủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
覆蓋,遮蓋
常用搭配
bao phủ toàn bộ
全部覆蓋
mây bao phủ
雲層覆蓋
例句
Sương mù bao phủ thành phố.
霧氣覆蓋了城市。
Tuyết bao phủ mặt đất.
雪覆蓋了地面。
相關詞彙
đứng vững
立足
ngò
香菜
hẹ
韭菜
gạch
磚
trụ cột
支柱
cỏ hoa
花卉
常見問題
「覆蓋」越南語怎麼說?
「覆蓋」的越南語是 bao phủ。
bao phủ 是什麼意思?
bao phủ 的意思是「覆蓋」(動詞)。覆蓋,遮蓋
bao phủ 怎麼發音?
bao phủ 有 2 個音節:bao: ngang (平音) · phủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bao phủ 常用嗎?
bao phủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bao phủ 在句子裡怎麼用?
例如:Sương mù bao phủ thành phố.(霧氣覆蓋了城市。);Tuyết bao phủ mặt đất.(雪覆蓋了地面。)。
想讓「bao phủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store