YiWordsYiWords

trụ cột

支柱

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trụ: nặng (低短塞音) · cột: nặng (低短塞音) ?

trụ cột 支柱

詞義

常用搭配

trụ cột gia đình
家庭支柱
trụ cột kinh tế
經濟支柱

例句

Anh ấy là trụ cột của gia đình.
他是家裡的支柱。
Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.
農業是經濟的支柱。

相關詞彙

常見問題

「支柱」越南語怎麼說?
「支柱」的越南語是 trụ cột。
trụ cột 是什麼意思?
trụ cột 的意思是「支柱」(名詞)。支柱,主要依靠
trụ cột 怎麼發音?
trụ cột 有 2 個音節:trụ: nặng (低短塞音) · cột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trụ cột 常用嗎?
trụ cột 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trụ cột 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là trụ cột của gia đình.(他是家裡的支柱。);Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế.(農業是經濟的支柱。)。

想讓「trụ cột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始