YiWordsYiWords

bảo vệ môi trường

環保

片語 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · vệ: nặng (低短塞音) · môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降) ?

bảo vệ môi trường 環保

詞義

常用搭配

hoạt động bảo vệ môi trường
環保活動
ý thức bảo vệ môi trường
環保意識

例句

Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
我們應該保護環境。
Nhiều người tham gia bảo vệ môi trường.
很多人參與環保。

相關詞彙

常見問題

「環保」越南語怎麼說?
「環保」的越南語是 bảo vệ môi trường。
bảo vệ môi trường 是什麼意思?
bảo vệ môi trường 的意思是「環保」(片語)。保護環境,環保
bảo vệ môi trường 怎麼發音?
bảo vệ môi trường 有 4 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · vệ: nặng (低短塞音) · môi: ngang (平音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo vệ môi trường 常用嗎?
bảo vệ môi trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bảo vệ môi trường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên bảo vệ môi trường.(我們應該保護環境。);Nhiều người tham gia bảo vệ môi trường.(很多人參與環保。)。

想讓「bảo vệ môi trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始