YiWordsYiWords

hiện tượng

現象

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · tượng: nặng (低短塞音) ?

hiện tượng 現象

詞義

常用搭配

hiện tượng tự nhiên
自然現象
hiện tượng xã hội
社會現象

例句

Hiện tượng này rất phổ biến.
這種現象很普遍。
Có nhiều hiện tượng lạ.
有許多奇怪的現象。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「現象」越南語怎麼說?
「現象」的越南語是 hiện tượng。
hiện tượng 是什麼意思?
hiện tượng 的意思是「現象」(名詞)。現象
hiện tượng 怎麼發音?
hiện tượng 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện tượng 常用嗎?
hiện tượng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiện tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện tượng này rất phổ biến.(這種現象很普遍。);Có nhiều hiện tượng lạ.(有許多奇怪的現象。)。

想讓「hiện tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始