YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiện tượng
hiện tượng
現象
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · tượng: nặng (低短塞音)
?
詞義
現象
常用搭配
hiện tượng tự nhiên
自然現象
hiện tượng xã hội
社會現象
例句
Hiện tượng này rất phổ biến.
這種現象很普遍。
Có nhiều hiện tượng lạ.
有許多奇怪的現象。
出現在這些詞條中
thông thường
一般
sự vật
事物
khúc xạ
折射
sinh lý
生理學
thất thoát
流失
khác thường
不同尋常
hiếm gặp
罕見
hiếm thấy
難得一見
相關詞彙
bảo vệ môi trường
環保
Đông Bắc
東北
mưa
雨
bắt
抓
vẫn
仍然
phản đối
反對
常見問題
「現象」越南語怎麼說?
「現象」的越南語是 hiện tượng。
hiện tượng 是什麼意思?
hiện tượng 的意思是「現象」(名詞)。現象
hiện tượng 怎麼發音?
hiện tượng 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · tượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện tượng 常用嗎?
hiện tượng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hiện tượng 在句子裡怎麼用?
例如:Hiện tượng này rất phổ biến.(這種現象很普遍。);Có nhiều hiện tượng lạ.(有許多奇怪的現象。)。
想讓「hiện tượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store