YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bắp chân
bắp chân
小腿
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắp: sắc (高升) · chân: ngang (平音)
?
詞義
小腿
常用搭配
cơ bắp chân
小腿肌肉
đau bắp chân
小腿疼
例句
Bắp chân tôi bị chuột rút.
我的小腿抽筋了。
Anh ấy có bắp chân khỏe.
他的小腿很有力。
相關詞彙
camera an ninh
監視攝影機
dược sĩ
藥師
áo blouse
白袍
la
騾子
dược liệu
藥材
xe cảnh sát
警車
常見問題
「小腿」越南語怎麼說?
「小腿」的越南語是 bắp chân。
bắp chân 是什麼意思?
bắp chân 的意思是「小腿」(名詞)。小腿
bắp chân 怎麼發音?
bắp chân 有 2 個音節:bắp: sắc (高升) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắp chân 常用嗎?
bắp chân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bắp chân 在句子裡怎麼用?
例如:Bắp chân tôi bị chuột rút.(我的小腿抽筋了。);Anh ấy có bắp chân khỏe.(他的小腿很有力。)。
想讓「bắp chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store