YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dược sĩ
dược sĩ
藥師
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dược: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)
?
詞義
藥劑師,配藥師
常用搭配
dược sĩ tư vấn
藥劑師諮詢
dược sĩ bán thuốc
藥劑師賣藥
例句
Dược sĩ sẽ hướng dẫn bạn dùng thuốc.
藥劑師會指導你用藥。
Tôi hỏi dược sĩ về tác dụng phụ.
我向藥劑師詢問副作用。
相關詞彙
áo blouse
白袍
la
騾子
dược liệu
藥材
xe cảnh sát
警車
kháng cáo
上訴
đương sự
當事人
常見問題
「藥師」越南語怎麼說?
「藥師」的越南語是 dược sĩ。
dược sĩ 是什麼意思?
dược sĩ 的意思是「藥師」(名詞)。藥劑師,配藥師
dược sĩ 怎麼發音?
dược sĩ 有 2 個音節:dược: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dược sĩ 常用嗎?
dược sĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dược sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Dược sĩ sẽ hướng dẫn bạn dùng thuốc.(藥劑師會指導你用藥。);Tôi hỏi dược sĩ về tác dụng phụ.(我向藥劑師詢問副作用。)。
想讓「dược sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store