YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bê bối
bê bối
醜聞
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bê: ngang (平音) · bối: sắc (高升)
?
詞義
醜聞,醜事
常用搭配
vụ bê bối chính trị
政治醜聞
bê bối tài chính
金融醜聞
例句
Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.
媒體報導了一起大醜聞。
Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.
公司遇到了嚴重的醜聞。
相關詞彙
đừng nói
更不用說
suốt đêm
整夜
biệt danh
綽號
nóng hổi
熱騰騰
bái kiến
拜見
ngăn cản
阻撓
常見問題
「醜聞」越南語怎麼說?
「醜聞」的越南語是 bê bối。
bê bối 是什麼意思?
bê bối 的意思是「醜聞」(名詞)。醜聞,醜事
bê bối 怎麼發音?
bê bối 有 2 個音節:bê: ngang (平音) · bối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bê bối 常用嗎?
bê bối 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bê bối 在句子裡怎麼用?
例如:Báo chí đưa tin về một bê bối lớn.(媒體報導了一起大醜聞。);Công ty gặp phải bê bối nghiêm trọng.(公司遇到了嚴重的醜聞。)。
想讓「bê bối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store