YiWordsYiWords

ngăn cản

阻撓

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngăn: ngang (平音) · cản: hỏi (曲折升) ?

ngăn cản 阻撓

詞義

常用搭配

ngăn cản tiến triển
阻撓進展
ngăn cản ai đó
阻止某人

例句

Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.
他們試圖阻撓我出國留學。
Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.
沒人能阻止他成功。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「阻撓」越南語怎麼說?
「阻撓」的越南語是 ngăn cản。
ngăn cản 是什麼意思?
ngăn cản 的意思是「阻撓」(動詞)。阻撓; 阻止
ngăn cản 怎麼發音?
ngăn cản 有 2 個音節:ngăn: ngang (平音) · cản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngăn cản 常用嗎?
ngăn cản 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngăn cản 在句子裡怎麼用?
例如:Họ cố gắng ngăn cản tôi đi du học.(他們試圖阻撓我出國留學。);Không ai có thể ngăn cản anh ấy thành công.(沒人能阻止他成功。)。

想讓「ngăn cản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始