YiWordsYiWords

bi-a

撞球

名詞 CEFR C1 越南語
bi-a 撞球

詞義

常用搭配

chơi bi-a
打撞球
bàn bi-a
撞球桌

例句

Tôi thích chơi bi-a với bạn bè.
我喜歡和朋友打撞球。
Quán này có bàn bi-a mới.
這家店有新撞球桌。

相關詞彙

常見問題

「撞球」越南語怎麼說?
「撞球」的越南語是 bi-a。
bi-a 是什麼意思?
bi-a 的意思是「撞球」(名詞)。撞球運動; 撞球桌
bi-a 怎麼發音?
bi-a 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bi-a 常用嗎?
bi-a 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bi-a 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chơi bi-a với bạn bè.(我喜歡和朋友打撞球。);Quán này có bàn bi-a mới.(這家店有新撞球桌。)。

想讓「bi-a」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始