YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bị động
bị động
被動
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
被動,受外力支配
常用搭配
tâm lý bị động
被動心理
phản ứng bị động
被動反應
例句
Anh ấy luôn bị động trong công việc.
他在工作中總是很被動。
Đừng bị động chờ đợi cơ hội.
不要被動地等待機會。
性格百態
phong độ
風度
không tiếc sức lực
捨得
nhát gan
膽小
người nghiện rượu
酒鬼
tu dưỡng
修養
bền
耐用
常見問題
「被動」越南語怎麼說?
「被動」的越南語是 bị động。
bị động 是什麼意思?
bị động 的意思是「被動」(形容詞)。被動,受外力支配
bị động 怎麼發音?
bị động 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị động 常用嗎?
bị động 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bị động 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn bị động trong công việc.(他在工作中總是很被動。);Đừng bị động chờ đợi cơ hội.(不要被動地等待機會。)。
想讓「bị động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store