YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhát gan
nhát gan
膽小
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhát: sắc (高升) · gan: ngang (平音)
?
詞義
膽小,膽怯
常用搭配
nhát gan sợ ma
膽小怕鬼
nhát gan không dám nói
膽小不敢說
例句
Cậu bé rất nhát gan.
那個男孩很膽小。
Tôi nhát gan nên không dám thử.
我膽小,不敢嘗試。
出現在這些詞條中
kẻ nhát gan
膽小鬼
性格百態
người nghiện rượu
酒鬼
tu dưỡng
修養
bền
耐用
hướng ngoại
外向
phân tâm
分心
bản thân
自我
常見問題
「膽小」越南語怎麼說?
「膽小」的越南語是 nhát gan。
nhát gan 是什麼意思?
nhát gan 的意思是「膽小」(形容詞)。膽小,膽怯
nhát gan 怎麼發音?
nhát gan 有 2 個音節:nhát: sắc (高升) · gan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhát gan 常用嗎?
nhát gan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhát gan 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu bé rất nhát gan.(那個男孩很膽小。);Tôi nhát gan nên không dám thử.(我膽小,不敢嘗試。)。
想讓「nhát gan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store