YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bi kịch
bi kịch
悲劇
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bi: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
悲劇,不幸的事件
常用搭配
một bi kịch
一場悲劇
bi kịch gia đình
家庭悲劇
例句
Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.
故事以悲劇收場。
Đó là một bi kịch lớn.
那是一場大悲劇。
相關詞彙
mất mát
喪失
in
印刷
hút
吸
mới nổi
新興
eo
腰部
một chút
一點
常見問題
「悲劇」越南語怎麼說?
「悲劇」的越南語是 bi kịch。
bi kịch 是什麼意思?
bi kịch 的意思是「悲劇」(名詞)。悲劇,不幸的事件
bi kịch 怎麼發音?
bi kịch 有 2 個音節:bi: ngang (平音) · kịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bi kịch 常用嗎?
bi kịch 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bi kịch 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện kết thúc trong bi kịch.(故事以悲劇收場。);Đó là một bi kịch lớn.(那是一場大悲劇。)。
想讓「bi kịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store