YiWordsYiWords

同拼寫詞:mất mặt

mất mát

喪失

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · mát: sắc (高升) ?

mất mát 喪失

詞義

常用搭配

mất mát lớn
巨大損失
nỗi mất mát
失去

例句

Gia đình anh ấy chịu mất mát lớn.
他家遭受了巨大損失。
Mất mát này khó bù đắp.
這種失去很難彌補。

身體變化日常

常見問題

「喪失」越南語怎麼說?
「喪失」的越南語是 mất mát。
mất mát 是什麼意思?
mất mát 的意思是「喪失」(名詞)。損失,喪失,失去
mất mát 怎麼發音?
mất mát 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · mát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất mát 常用嗎?
mất mát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mất mát 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy chịu mất mát lớn.(他家遭受了巨大損失。);Mất mát này khó bù đắp.(這種失去很難彌補。)。

想讓「mất mát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始