YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bích họa
bích họa
壁畫
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bích: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音)
?
詞義
畫在牆上的大型繪畫作品
常用搭配
vẽ bích họa
畫壁畫
bích họa đường phố
街頭壁畫
例句
Bức bích họa này rất nổi bật.
這幅壁畫很醒目。
Họ tổ chức cuộc thi vẽ bích họa.
他們舉辦了壁畫繪畫比賽。
相關詞彙
tranh Trung Quốc
中國畫
ca ngợi
歌頌
phong thủy
風水
Tết Nguyên Tiêu
元宵節
gậy thiền
禪杖
thức tỉnh
覺醒
常見問題
「壁畫」越南語怎麼說?
「壁畫」的越南語是 bích họa。
bích họa 是什麼意思?
bích họa 的意思是「壁畫」(名詞)。畫在牆上的大型繪畫作品
bích họa 怎麼發音?
bích họa 有 2 個音節:bích: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bích họa 常用嗎?
bích họa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bích họa 在句子裡怎麼用?
例如:Bức bích họa này rất nổi bật.(這幅壁畫很醒目。);Họ tổ chức cuộc thi vẽ bích họa.(他們舉辦了壁畫繪畫比賽。)。
想讓「bích họa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store