YiWordsYiWords

thức tỉnh

覺醒

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thức: sắc (高升) · tỉnh: hỏi (曲折升) ?

thức tỉnh 覺醒

詞義

常用搭配

thức tỉnh sức mạnh
覺醒力量
thức tỉnh tiềm năng
激發潛能

例句

Anh ấy đã thức tỉnh sức mạnh tiềm ẩn.
他覺醒了潛在的力量。
Sau cú sốc, cô ấy thức tỉnh.
經歷打擊後,她覺醒了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「覺醒」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「覺醒」越南語怎麼說?
「覺醒」的越南語是 thức tỉnh。
thức tỉnh 是什麼意思?
thức tỉnh 的意思是「覺醒」(動詞)。覺醒,蘇醒
thức tỉnh 怎麼發音?
thức tỉnh 有 2 個音節:thức: sắc (高升) · tỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thức tỉnh 常用嗎?
thức tỉnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thức tỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thức tỉnh sức mạnh tiềm ẩn.(他覺醒了潛在的力量。);Sau cú sốc, cô ấy thức tỉnh.(經歷打擊後,她覺醒了。)。

想讓「thức tỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始