YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu dương
biểu dương
表揚
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · dương: ngang (平音)
?
詞義
表彰,公開讚揚
常用搭配
biểu dương thành tích
表彰成績
biểu dương cá nhân
表彰個人
例句
Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.
他在全公司被表彰。
Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.
老師表彰優秀學生。
相關詞彙
tấm gương mẫu mực
楷模
thành tài
成才
tinh anh
菁英
người kế nhiệm
接班人
giữ chức vụ
任職
tinh thần trách nhiệm
責任感
常見問題
「表揚」越南語怎麼說?
「表揚」的越南語是 biểu dương。
biểu dương 是什麼意思?
biểu dương 的意思是「表揚」(動詞)。表彰,公開讚揚
biểu dương 怎麼發音?
biểu dương 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · dương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu dương 常用嗎?
biểu dương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biểu dương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.(他在全公司被表彰。);Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.(老師表彰優秀學生。)。
想讓「biểu dương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store