YiWordsYiWords

biểu dương

表揚

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · dương: ngang (平音) ?

biểu dương 表揚

詞義

常用搭配

biểu dương thành tích
表彰成績
biểu dương cá nhân
表彰個人

例句

Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.
他在全公司被表彰。
Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.
老師表彰優秀學生。

相關詞彙

常見問題

「表揚」越南語怎麼說?
「表揚」的越南語是 biểu dương。
biểu dương 是什麼意思?
biểu dương 的意思是「表揚」(動詞)。表彰,公開讚揚
biểu dương 怎麼發音?
biểu dương 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · dương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu dương 常用嗎?
biểu dương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biểu dương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.(他在全公司被表彰。);Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.(老師表彰優秀學生。)。

想讓「biểu dương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始